Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:36:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/16 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 56 | - | Andreas, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | - | Persoons, Bart | 1786 | 16 |
| 2 | 26 | - | Verplancke, Joost | 1625 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Demiddele, Kevin | 1997 | 4 |
| 3 | 9 | - | Vancoillie, Leander | 1860 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Keller, Koen | 1488 | 35 |
| 4 | 22 | - | Renkens, Stef | 1708 | 1 | 1 - 0 | 1 | - | Alexandre, - | 0 | 45 |
| 5 | 14 | - | Safaryan, Vladimir | 1829 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Meere, Simon | 1725 | 19 |
| 6 | 25 | - | Shephard, Isaac | 1631 | 1 | 0 - 1 | 2 | - | Talloen, Bert | 1614 | 28 |
| 7 | 27 | - | Ouwerkerk, Floris | 1625 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | De Groote Jules, - | 0 | 50 |
| 8 | 31 | - | Gillis, Rob | 1590 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Raal, Ludwig | 1773 | 17 |
| 9 | 3 | - | Boutros, Milan | 2009 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Sagiroglu Ligaz, - | 0 | 48 |
| 10 | 55 | - | Maarten, - | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Mammadov Turan, - | 0 | 49 |
| 11 | 10 | - | Delanoeije, Patrick | 1849 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Martens Roel, - | 0 | 46 |
| 12 | 47 | - | Salmanov Suleyman, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Bailly, Thomas | 1939 | 7 |
| 13 | 12 | - | De Mey, Hans | 1840 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Basile, - | 0 | 57 |
| 14 | 21 | - | Schepens, Asato | 1721 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Vanschoonlandt, Ward | 1468 | 37 |
|
|
|
|