Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:36:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/09 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 28 | - | Talloen, Bert | 1614 | 1 | 1 - 0 | 1 | - | Alexandre, - | 0 | 45 |
| 2 | 9 | - | Vancoillie, Leander | 1860 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Van der Weij, Anton | 2150 | 2 |
| 3 | 37 | - | Vanschoonlandt, Ward | 1468 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Koslovsky, Lucas | 1611 | 29 |
| 4 | 40 | - | Van Oevelen, Tijs | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Morais, Miguel Almeida | 2163 | 1 |
| 5 | 36 | - | Callewaert, Wim | 1483 | 1 | 0 - 1 | 0 | - | Nguyen Linh, - | 0 | 53 |
| 6 | 51 | - | Gupta Ritesh, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Van Damme Hendrik-Jan, - | 0 | 54 |
| 7 | 18 | - | Agratina, Sergii | 1759 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Heylen Warre, - | 0 | 52 |
| 8 | 42 | - | Steukers Daniel, - | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Van Der Gucht, Erik | 1455 | 38 |
| 9 | 6 | - | Sleurs, Juliette | 1942 | 0 | 1 - 0 | ½ | - | Cleymans, Yannis | 1546 | 33 |
| 10 | 25 | - | Shephard, Isaac | 1631 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | De Mey, Hans | 1840 | 12 |
| 11 | 35 | - | Keller, Koen | 1488 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Renkens, Stef | 1708 | 22 |
|
|
|
|