Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:36:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 1 |
| 2 | BEL | Belgium | 55 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | IND | India | 1 |
| 5 | ITA | Italy | 1 |
| 6 | NED | Netherlands | 1 |
| 7 | POR | Portugal | 1 |
| 8 | TUR | Türkiye | 1 |
| 9 | UKR | Ukraine | 2 |
| Tổng cộng | | | 64 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 2 | 5 | 0 | 6 | 0 | 11 |
| 3 | 9 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| 4 | 3 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| 5 | 5 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 26 | 5 | 25 | 0 | 56 |
|
|
|
|