Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:36:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/10/28 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | - | Morais, Miguel Almeida | 2163 | 4 | 1 - 0 | 2 | - | Raal, Ludwig | 1773 | 18 |
| 2 | 30 | - | Talloen, Bert | 1614 | 3½ | ½ - ½ | 4 | - | De Mey, Hans | 1840 | 13 |
| 3 | 23 | - | Renkens, Stef | 1708 | 2½ | ½ - ½ | 1 | - | Boutros, Milan | 2009 | 3 |
| 4 | 35 | - | Cleymans, Yannis | 1546 | 1½ | 1 - 0 | 1 | - | Steukers Daniel, - | 0 | 45 |
| 5 | 11 | - | Delanoeije, Patrick | 1849 | 1 | 1 - 0 | 0 | - | Van Oevelen, Tijs | 0 | 43 |
| 6 | 17 | - | Persoons, Bart | 1786 | 4 | 1 - 0 | 1 | - | Van Der Gucht, Erik | 1455 | 40 |
| 7 | 39 | - | Vanschoonlandt, Ward | 1468 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | De Keyser, Eric | 1452 | 41 |
| 8 | 8 | - | Vaneechoutte, Ruben | 1875 | 1 | 1 - 0 | 0 | - | Verkammen Lee, - | 0 | 73 |
| 9 | 72 | - | Verbeke Brent, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | - | Maarten, - | 0 | 58 |
|
|
|
|