Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:36:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/10/21 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | - | Demiddele, Kevin | 1997 | 3 | ½ - ½ | 2 | - | Vanormelingen, Arne | 1723 | 21 |
| 2 | 1 | - | Morais, Miguel Almeida | 2163 | 3 | 1 - 0 | 4 | - | Persoons, Bart | 1786 | 17 |
| 3 | 7 | - | Bailly, Thomas | 1939 | 1 | 1 - 0 | 1 | - | Delanoeije, Patrick | 1849 | 11 |
| 4 | 13 | - | De Mey, Hans | 1840 | 3 | 1 - 0 | 0 | - | Gillis, Rob | 1590 | 33 |
| 5 | 35 | - | Cleymans, Yannis | 1546 | ½ | 1 - 0 | 0 | - | Van Oevelen, Tijs | 0 | 43 |
| 6 | 50 | - | Salmanov Suleyman, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | - | Alexandre, - | 0 | 48 |
| 7 | 40 | - | Van Der Gucht, Erik | 1455 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Basile, - | 0 | 60 |
| 8 | 65 | - | Franckx Simon, - | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | - | Liekens, Jone | 1863 | 9 |
| 9 | 24 | - | Meert, Kaio | 1670 | 0 | 1 - 0 | ½ | - | Jolan, - | 0 | 63 |
| 10 | 68 | - | Vroyen Arno, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Bretschneyder Omer, - | 0 | 71 |
| 11 | 70 | - | Demulder Hendrik, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Van Laere Pieter-Jan, - | 0 | 69 |
|
|
|
|