Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:36:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/10/07 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | - | Demiddele, Kevin | 1997 | 2 | 1 - 0 | 2 | - | Raal, Ludwig | 1773 | 18 |
| 2 | 1 | - | Morais, Miguel Almeida | 2163 | 2 | 1 - 0 | 0 | - | Wouters, Maarten | 1827 | 16 |
| 3 | 29 | - | Ouwerkerk, Floris | 1625 | 2 | ½ - ½ | 2 | - | Schepens, Asato | 1721 | 22 |
| 4 | 30 | - | Talloen, Bert | 1614 | 3 | ½ - ½ | 1½ | - | Vanormelingen, Arne | 1723 | 21 |
| 5 | 67 | - | Pedro, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 3 | - | Persoons, Bart | 1786 | 17 |
| 6 | 40 | - | Van Der Gucht, Erik | 1455 | 0 | 0 - 1 | 2 | - | De Mey, Hans | 1840 | 13 |
| 7 | 27 | - | Shephard, Isaac | 1631 | 1 | 1 - 0 | 0 | - | Zegers Jonas, - | 0 | 66 |
| 8 | 26 | - | Tugolbaev, Aktan | 1648 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Balkovic, Vuk | 1598 | 32 |
| 9 | 42 | - | Reis, Matilde | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Vrebos Maarten, - | 0 | 61 |
| 10 | 62 | - | Bruyns Righard, - | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | - | Jolan, - | 0 | 63 |
| 11 | 64 | - | Bachynskyi Stanislav , - | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Franckx Simon, - | 0 | 65 |
| 12 | 57 | - | Van Damme Hendrik-Jan, - | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | - | Steukers Daniel, - | 0 | 45 |
|
|
|
|