Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:36:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/09 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 30 | - | Talloen, Bert | 1614 | 1 | 1 - 0 | 1 | - | Alexandre, - | 0 | 48 |
| 2 | 10 | - | Vancoillie, Leander | 1860 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Van der Weij, Anton | 2150 | 2 |
| 3 | 39 | - | Vanschoonlandt, Ward | 1468 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Koslovsky, Lucas | 1611 | 31 |
| 4 | 43 | - | Van Oevelen, Tijs | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Morais, Miguel Almeida | 2163 | 1 |
| 5 | 38 | - | Callewaert, Wim | 1483 | 1 | 0 - 1 | 0 | - | Nguyen Linh, - | 0 | 56 |
| 6 | 54 | - | Gupta Ritesh, - | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Van Damme Hendrik-Jan, - | 0 | 57 |
| 7 | 19 | - | Agratina, Sergii | 1759 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Heylen Warre, - | 0 | 55 |
| 8 | 45 | - | Steukers Daniel, - | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Van Der Gucht, Erik | 1455 | 40 |
| 9 | 6 | - | Sleurs, Juliette | 1942 | 0 | 1 - 0 | ½ | - | Cleymans, Yannis | 1546 | 35 |
| 10 | 27 | - | Shephard, Isaac | 1631 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | De Mey, Hans | 1840 | 13 |
| 11 | 37 | - | Keller, Koen | 1488 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Renkens, Stef | 1708 | 23 |
|
|
|
|