Open Clubkamp LC Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:36:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pairtwo Id:31348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/02 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 46 | - | Pieter, - | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | - | Cleymans, Yannis | 1546 | 35 |
| 2 | 13 | - | De Mey, Hans | 1840 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Nakara Husain, - | 1847 | 12 |
| 3 | 17 | - | Persoons, Bart | 1786 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Shephard, Isaac | 1631 | 27 |
| 4 | 37 | - | Keller, Koen | 1488 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Alexandre, - | 0 | 48 |
| 5 | 30 | - | Talloen, Bert | 1614 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Renkens, Stef | 1708 | 23 |
| 6 | 44 | - | Pavlenko, Denis | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Vanormelingen, Arne | 1723 | 21 |
| 7 | 14 | - | Vasylchenko, Maksym | 1831 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Van Espen, Eddy | 1946 | 5 |
| 8 | 34 | - | Dehond, Marc | 1547 | 0 | 0 - 1 | 0 | - | Callewaert, Wim | 1483 | 38 |
| 9 | 25 | - | Babii, Oriiana | 1658 | 0 | 1 - 0 | 0 | - | Mateo, - | 0 | 47 |
|
|
|
|