GIẢI ĐẤU TẬP 31-8 NHÓM 3 Poslední aktualizace31.08.2024 05:34:32, Creator/Last Upload: namhnchess
Startovní listina
| Čís. | | Jméno | FideID | FED | Klub/Místo |
| 1 | | Bùi, Ngô Bảo Trân 2012 | | VIE | Núi Thành |
| 2 | | Bùi, Ngô Quốc Bảo 2014 | | VIE | Núi Thành |
| 3 | | Doãn, Bá Phú 2013 | | VIE | Núi Thành |
| 4 | | Huỳnh, Hiếu 2016 | | VIE | Núi Thành |
| 5 | | Huỳnh, Nguyên Khang 2015 | | VIE | Núi Thành |
| 6 | | Lâm, Hưng Thiên Ngọc 2013 | | VIE | Núi Thành |
| 7 | | Lâm, Hưng Thiên Trang 2015 | | VIE | Núi Thành |
| 8 | | Lê, Quốc Lâm 2017 | | VIE | Núi Thành |
| 9 | | Lê, Trần Bảo Huy 2015 | | VIE | Núi Thành |
| 10 | | Nguyễn, Hoàng Thiện 2010 | | VIE | Núi Thành |
| 11 | | Nguyễn, Lê Minh Duyên 2015 | | VIE | Núi Thành |
| 12 | | Nguyễn, Ngô Bảo Ngọc 2014 | | VIE | Núi Thành |
| 13 | | Nguyễn, Ngô Minh Nhật 2017 | | VIE | Núi Thành |
| 14 | | Nguyễn, Ngọc Thảo My 2015 | | VIE | Núi Thành |
| 15 | | Nguyễn, Thành Nam 2016 | | VIE | Núi Thành |
| 16 | | Nguyễn, Tuấn Hưng 2015 | | VIE | Núi Thành |
| 17 | | Trần, Lê Ngọc Diệp 2014 | | VIE | Núi Thành |
| 18 | | Trương, Hữu Tiến 2015 | | VIE | Núi Thành |
|
|
|
|