Last update 01.08.2024 13:00:04, Creator: Vietnamchess,Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Bùi, Nguyễn Huỳnh Anh | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 2 | Hoàng, Gia Bảo | NAN | Nghệ An |
| 3 | Phạm, Văn Gia Bảo | HDU | Hải Dương |
| 4 | Trần, Anh Châu | THO | Thanh Hóa |
| 5 | Huỳnh, Quang Dũng | KHO | Khánh Hòa |
| 6 | Nguyễn, Tiến Dũng | QNI | Quảng Ninh |
| 7 | Trần, Trung Dũng | NAN | Nghệ An |
| 8 | Nguyễn, Đức Duy | PYE | Phú Yên |
| 9 | Nguyễn, Minh Duy | YBA | Yên Bái |
| 10 | Nguyễn, Hiển Dương | VLO | Vĩnh Long |
| 11 | Đặng, Nguyễn Hải Đăng | HPH | Hải Phòng |
| 12 | Nguyễn, Hải Đăng | DAN | Đà Nẵng |
| 13 | Đào, Tiến Đức | QTR | Quảng Trị |
| 14 | Nguyễn, Minh Đức | BNI | Bắc Ninh |
| 15 | Trần, Duy Đức | HNA | Hà Nam |
| 16 | Đặng, Phú Hào | BLI | Bạc Liêu |
| 17 | Lê, Minh Hiếu | HYE | Hưng Yên |
| 18 | Phạm, Hải Hòa | DTH | Đồng Tháp |
| 19 | Huỳnh, Lê Hùng | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 20 | Nguyễn, Xuân Hùng | BNI | Bắc Ninh |
| 21 | Bạch, Lê Bảo Huy | LAN | Long An |
| 22 | Nguyễn, Hoàng Thế Hưng | CTH | Cần Thơ |
| 23 | La, Huy Hưởng | CTH | Cần Thơ |
| 24 | Bùi, Huy Kiên | NDI | Nam Định |
| 25 | Trần, Vương Kỳ | LAN | Long An |
| 26 | Hà, Lâm Khải | HNO | Tp. Hà Nội |
| 27 | Hà, Minh Khang | KHO | Khánh Hòa |
| 28 | Huỳnh, Nguyên Khang | QNA | Quảng Nam |
| 29 | Nguyễn, Lê Trường Khang | DTH | Đồng Tháp |
| 30 | Phạm, Anh Khang | TNG | Thái Nguyên |
| 31 | Tăng, Duy Khang | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 32 | Vũ, Kiều Vĩnh Khang | HNA | Hà Nam |
| 33 | Dương, Hoàng Khánh | LSO | Lạng Sơn |
| 34 | Nguyễn, Duy Khánh | VPH | Vĩnh Phúc |
| 35 | Hoàng, Thành Anh Khoa | QBI | Quảng Bình |
| 36 | Nguyễn, Anh Khoa | NBI | Ninh Bình |
| 37 | Phạm, Tiến Khoa | BGI | Bắc Giang |
| 38 | Trịnh, Minh Khoa | HTI | Hà Tĩnh |
| 39 | Nguyễn, Việt Khôi | HNO | Tp. Hà Nội |
| 40 | Phạm, Văn Khôi | DAN | Đà Nẵng |
| 41 | Trần, Tuấn Khôi | TQU | Tuyên Quang |
| 42 | Vương, Minh Khôi | LCI | Lào Cai |
| 43 | Phạm, Hải Lâm | HDU | Hải Dương |
| 44 | Trần, Khải Lâm | TNI | Tây Ninh |
| 45 | Vũ, Hải Lâm | SLA | Sơn La |
| 46 | Nguyễn, Nam Long | DON | Đồng Nai |
| 47 | Trần, Gia Long | KGI | Kiên Giang |
| 48 | Nguyễn, Đức Minh | LCI | Lào Cai |
| 49 | Nguyễn, Phúc Minh | PYE | Phú Yên |
| 50 | Nguyễn, Tuấn Minh | THO | Thanh Hóa |
| 51 | Trần, Danh Minh | CBA | Cao Bằng |
| 52 | Lê, Hoàng Nam | CBA | Cao Bằng |
| 53 | Nguyễn, Hoàng Thiên Nam | TTH | Thừa Thiên Huế |
| 54 | Nguyễn, Tùng Nguyên | HYE | Hưng Yên |
| 55 | Trần, Thiện Nhân | TQU | Tuyên Quang |
| 56 | Nguyễn, Minh Phúc | TNI | Tây Ninh |
| 57 | Trương, Duy Gia Phúc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| 58 | Nguyễn, Đức Quang | DON | Đồng Nai |
| 59 | Lê, Minh Quân | QNI | Quảng Ninh |
| 60 | Vũ, Trấn Quốc | NDI | Nam Định |
| 61 | Phạm, Nhật Tâm | BTH | Bình Thuận |
| 62 | Nguyễn, Minh Tân | HTI | Hà Tĩnh |
| 63 | Đỗ, Hoàng Tiến | NBI | Ninh Bình |
| 64 | Hoàng, Nhật Tiến | LSO | Lạng Sơn |
| 65 | Hoàng, Đức Tuệ | QBI | Quảng Bình |
| 66 | Hoàng, Đình Tùng | TNG | Thái Nguyên |
| 67 | Trắng, Thanh Tùng | BGI | Bắc Giang |
| 68 | Nguyễn, Tiến Thành | KGI | Kiên Giang |
| 69 | Trần, Lê Khải Uy | TGI | Tiền Giang |
| 70 | Đặng, Hữu Vinh | HPH | Hải Phòng |
| 71 | Trần, Văn Nhật Vũ | QTR | Quảng Trị |
| 72 | Trần, Nhật Vượng | VPH | Vĩnh Phúc |
|
|
|