Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2024 Tranh cúp DOPPERHERZ - Cờ truyền thống Bảng nam U20

Last update 03.06.2024 06:27:55, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Player overview for KGI

SNoNameRtgIFED123456789Pts.Rk.Krtg+/-Group
5Trần Như Phúc1507KGI01101001042840-18,40G09
12Nguyễn Thiên Ngân0KGI0½101110½52000,00G09
5Đỗ Kiều Trang Thư1544KGI1011110106740-13,60G10
9Phạm Thiên Thanh1557KGI101011011610403,20G11
13Lê Hoàng Bảo Tú1542KGI10½½110½04,52140-33,20G11
16Trần Thanh Thảo1518KGI110½011105,511406,00G11
12Đỗ Kiều Linh Nhi1591KGI110110½105,5114048,40G13
24Nguyễn Mạnh Quỳnh1513KGI11010½1½0521402,80G13
5Mạnh Trọng Minh0KGI01011001152800,00Cờ nhanh - Nam U06
11Lê Giang Phúc Tiến1508KGI111010111764016,80U08
11Đặng Hoàng Gia1585KGI011½110015,52640-50,40U09
25Lê Khắc Hoàng Long1436KGI11010011161740-20,40U09
67Ngô Kiên Lâm0KGI00011½0103,57700,00U09
71Đỗ Tuấn Minh0KGI01000001029600,00U09
10Lim Tuấn Sang1637KGI½1½01½½1½5,52740-54,00U10
27Nguyễn Đoàn Nhất Thiên1542KGI10001½11½54640-7,20U10
34Nguyễn Minh Quang1486KGI½101001½154240-21,60U10
43Nguyễn Việt Dũng1424KGI1½½01001045740-6,80U10
64Nguyễn Vũ Minh Khang0KGI00½0110½039100,00U10
85Đặng Gia Phú0KGI01010½0½½3,57700,00U10
50Trần Trí Đức1562KGI1101001½04,57140-15,20U13
110Trần Hoàng Quốc Kiên0KGI000001101313400,00U13
33Huỳnh Đức Chí1507KGI½0½00110½3,54740-12,80U15
53Nguyễn Vũ Nhật Minh0KGI01001½1½044000,00U15
23Nguyễn Trí Thịnh1651KGI1½00111105,5174048,00U17
52Nguyễn Ích Tuấn Minh0KGI0101000½02,55400,00U17
36Nguyễn Khánh Văn0KGI0001000½½23500,00U20
1Nguyễn Thiên Ngân0KGI00110001½3,53800,00G09
38Trần Như Phúc1522KGI00000111½3,53940-17,60G09
9Đỗ Kiều Trang Thư1515KGI101110½116,554015,60G10
3Trần Thanh Thảo1646KGI10110110½5,5940-51,60G11
8Lê Hoàng Bảo Tú1573KGI½1½½½100151640-30,00G11
11Phạm Thiên Thanh1537KGI1½10001014,52340-47,20G11
23Đỗ Kiều Linh Nhi1550KGI101½½011½5,5184044,80G13
26Nguyễn Mạnh Quỳnh1540KGI100½11½015264011,20G13
4Mạnh Trọng Minh0KGI00111010152900,00Cờ chớp - Bảng nam U06
7Lê Giang Phúc Tiến1558KGI1100111106124022,40U08
15Lê Khắc Hoàng Long1555KGI111½001116,5940-4,00U09
16Đặng Hoàng Gia1554KGI110½1½11061440-22,40U09
69Ngô Kiên Lâm0KGI0001001½13,58000,00U09
73Đỗ Tuấn Minh0KGI000½1½0½½38900,00U09
12Nguyễn Đoàn Nhất Thiên1644KGI1½10001104,55040-21,20U10
16Nguyễn Việt Dũng1635KGI11110000045440-32,00U10
20Nguyễn Minh Quang1619KGI11001½1105,52340-5,20U10
40Lim Tuấn Sang1484KGI½101101004,54640-24,40U10
62Nguyễn Vũ Minh Khang0KGI01000101038300,00U10
86Đặng Gia Phú0KGI11000½½0146100,00U10
62Trần Trí Đức1475KGI10101½0014,56840-20,00U13
110Trần Hoàng Quốc Kiên0KGI001000010213900,00U13
39Huỳnh Đức Chí0KGI00½1010013,54900,00U15
56Nguyễn Vũ Nhật Minh0KGI00111000035000,00U15
15Nguyễn Trí Thịnh1738KGI1010110½04,52340-22,40U17
44Nguyễn Ích Tuấn Minh0KGI00000000005300,00U17
35Nguyễn Khánh Văn0KGI010½0½½013,52800,00U20
17Do Kieu Trang Thu0KGI½110100115,5500,00G10
8Pham Thien Thanh1575KGI1½01½½01½5940-26,80G11
14Le Hoang Bao Tu1480KGI10½½½½½1½5134018,40G11
15Tran Thanh Thao1467KGI01½0½011041840-27,60G11
24Do Kieu Linh Nhi1477KGI10½1½10½½518409,60G13
35Nguyen Manh Quynh1417KGI1½½0½0½115214052,80G13
2Mạnh Trọng Minh0KGI0½1001½1041000,00Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U
29Le Giang Phuc Tien0KGI1101101½05,5700,00U08
5Le Khac Hoang Long1623KGI½10½1010041940-48,40U09
14Dang Hoang Gia1500KGI1½11001105,574081,20U09
8Lim Tuan Sang1643KGI½½110½00½41840-52,80U10
13Nguyen Viet Dung1575KGI001½½10½03,52540-51,20U10
16Nguyen Minh Quang1570KGI00½½1½0½142440-34,40U10
21Nguyen Doan Nhat Thien1477KGI½0½½0½½½½3,52740-11,60U10
14Nguyen Tri Thinh1720KGI1½½1001½04,514409,60U17
12Nguyễn Thiên Ngân0KGI1½1000½1151000,00G09
17Trần Như Phúc0KGI00110101½4,51200,00G09
35Ngô Kiên Lâm0KGI10100101043800,00U09
38Đỗ Tuấn Minh0KGI00101½½0½3,54600,00U09
23Nguyễn Vũ Minh Khang0KGI½½½01000½35100,00U10
50Đặng Gia Phú0KGI10½½½10104,53100,00U10
4Trần Trí Đức1484KGI1½10010115,519400,00U13
43Trần Hoàng Quốc Kiên0KGI0010½1½0½3,56000,00U13
47Nguyễn Vũ Nhật Minh0KGI1½½11010052200,00U13
2Huỳnh Đức Chí1743KGI111½½1011734010,80U20
16Nguyễn Khánh Văn0KGI½½1011½004,5800,00U20

Results of the last round for KGI

Rd.Bo.No.NameFEDPts. ResultPts. NameFEDNo.
9911Đàm Nguyễn Trang AnhHPH ½ - ½ Nguyễn Thiên NgânKGI12
9115Trần Như PhúcKGI4 0 - 14 Vương Bảo ChâuLCI22
927Phạm Như ÝLCI 1 - 06 Đỗ Kiều Trang ThưKGI5
932Dương Ngọc UyênCTH6 1 - 0 Trần Thanh ThảoKGI16
9619Phan Huyền TrangCTH5 0 - 15 Phạm Thiên ThanhKGI9
9913Lê Hoàng Bảo TúKGI 0 - 1 Nguyễn Thị Ngọc KhánhHNO21
934Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO6 1 - 0 Đỗ Kiều Linh NhiKGI12
9923Nguyễn Ngọc DiệpHNO5 1 - 05 Nguyễn Mạnh QuỳnhKGI24
9165Mạnh Trọng MinhKGI4 1 - 04 Lê NamDAN44
9511Lê Giang Phúc TiếnKGI6 1 - 06 Nguyễn Đức MinhHCM10
91425Lê Khắc Hoàng LongKGI5 1 - 05 Bùi Tuấn DũngNAN46
91775Nguyễn Nhật NamHDU 0 - 1 Đặng Hoàng GiaKGI11
93131Nguyễn Thành NamHNO 1 - 0 Ngô Kiên LâmKGI67
94771Đỗ Tuấn MinhKGI2 0 - 12 Đỗ Minh DũngVPH48
91031Trần Quang MinhQDO5 ½ - ½5 Lim Tuấn SangKGI10
91927Nguyễn Đoàn Nhất ThiênKGI ½ - ½ Nguyễn Minh ĐứcCBA57
92496Khổng Ngọc TúHNO4 0 - 14 Nguyễn Minh QuangKGI34
92743Nguyễn Việt DũngKGI4 0 - 14 Nguyễn Tiến MinhHPD99
93864Nguyễn Vũ Minh KhangKGI3 0 - 13 Trần Gia HuyHCM44
94258Đào Quang DũngHNO3 ½ - ½3 Đặng Gia PhúKGI85
93165Nguyễn Hoàng HuyCTH 1 - 0 Trần Trí ĐứcKGI50
96987Nguyễn Huy Bảo ChâuHNO2 0 - 12 Trần Hoàng Quốc KiênKGI110
91753Nguyễn Vũ Nhật MinhKGI4 0 - 14 Phạm Hải MinhDAN31
92433Huỳnh Đức ChíKGI3 ½ - ½3 Phạm Huy Hải SơnHCM57
9423Nguyễn Trí ThịnhKGI 0 - 16 Phạm Trường PhúHNO14
92641Trần Đức AnhHNO 1 - 0 Nguyễn Ích Tuấn MinhKGI52
91732Lê Quang KhảiDTH ½ - ½ Nguyễn Khánh VănKGI36
91838Trần Như PhúcKGI3 ½ - ½3 Nguyễn Thiên NgânKGI1
911Võ Mai PhươngHCM8 0 - 1 Đỗ Kiều Trang ThưKGI9
943Trần Thanh ThảoKGI5 ½ - ½5 Trịnh Phương Nhật AnhTHO26
91125Hồ Minh AnhHNO4 0 - 14 Lê Hoàng Bảo TúKGI8
91611Phạm Thiên ThanhKGI 1 - 03 Phạm Ngọc HânTHO30
9923Đỗ Kiều Linh NhiKGI5 ½ - ½5 Nguyễn Hoàng Bảo TrâmHPH13
91626Nguyễn Mạnh QuỳnhKGI4 1 - 04 Nguyễn Hà TrangLCI43
91435Trần Nam KiênHDU 0 - 14 Mạnh Trọng MinhKGI4
9485Nguyễn Thanh TùngLCI6 1 - 06 Lê Giang Phúc TiếnKGI7
913Lê Phan Hoàng QuânHCM 1 - 06 Đặng Hoàng GiaKGI16
9968Thân Tuấn KiệtTNG 0 - 1 Lê Khắc Hoàng LongKGI15
94569Ngô Kiên LâmKGI 1 - 0 Nguyễn Tuấn KhangNBI55
94698Vũ Quang TuấnCGO ½ - ½ Đỗ Tuấn MinhKGI73
9826Trần Phạm Quang MinhHCM 1 - 0 Nguyễn Minh QuangKGI20
91649Lê Hùng AnhHPH 1 - 0 Nguyễn Đoàn Nhất ThiênKGI12
91929Sầm Minh QuânHNO 1 - 0 Lim Tuấn SangKGI40
92156Phan Thái DuyCBA4 1 - 04 Nguyễn Việt DũngKGI16
93653Trần Trọng ChiếnDTH3 0 - 13 Đặng Gia PhúKGI86
93980Phùng Quang MinhHNO3 1 - 03 Nguyễn Vũ Minh KhangKGI62
946118Vũ Duy NghĩaHNO 0 - 1 Trần Trí ĐứcKGI62
96686Trương Quang HảiBKA2 1 - 02 Trần Hoàng Quốc KiênKGI110
92456Nguyễn Vũ Nhật MinhKGI3 0 - 13 Đoàn Quang HuyTNC36
92739Huỳnh Đức ChíKGI 1 - 0 Nguyễn Lê Đăng LâmBGI51
9815Nguyễn Trí ThịnhKGI 0 - 15 Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH16
92744Nguyễn Ích Tuấn MinhKGI0 0 not paired
91632Lê Quang KhảiDTH3 0 - 1 Nguyễn Khánh VănKGI35
9415Duong Ngoc DiepHNO 0 - 1 Do Kieu Trang ThuKGI17
938Pham Thien ThanhKGI ½ - ½6 Duong Ngoc NgaHCM2
9418Pham Huong NhiHCM5 ½ - ½ Le Hoang Bao TuKGI14
973Huynh Le Khanh NgocHCM 1 - 04 Tran Thanh ThaoKGI15
91123Nguyen Ha TrangLCI4 ½ - ½ Do Kieu Linh NhiKGI24
91532Than Thi Khanh HuyenBGI4 0 - 14 Nguyen Manh QuynhKGI35
912Mạnh Trọng MinhKGI4 0 - 18 Trương Phúc Nhật NguyênHCM7
931Mai Duy HungHNO 1 - 0 Le Giang Phuc TienKGI29
922Nguyen Xuan PhuongHNO 1 - 0 Dang Hoang GiaKGI14
975Le Khac Hoang LongKGI4 0 - 14 Nguyen Huynh Anh QuocHCM4
9928Le Duong Quoc BinhCTH ½ - ½ Lim Tuan SangKGI8
91123Nguyen Phan HuyHNO 1 - 0 Nguyen Viet DungKGI13
91421Nguyen Doan Nhat ThienKGI3 ½ - ½ Huynh Xuan AnDNC27
91516Nguyen Minh QuangKGI3 1 - 0½ Tran Trong ChienDTH29
9714Nguyen Tri ThinhKGI 0 - 1 Bui Huu DucNBI18
9717Trần Như PhúcKGI4 ½ - ½3 Nguyễn Hoàng Minh VyHPD23
91112Nguyễn Thiên NgânKGI4 1 bye
91655Phùng Viết ThanhHNO4 1 - 04 Ngô Kiên LâmKGI35
92519Dương Công HưngQBI3 ½ - ½3 Đỗ Tuấn MinhKGI38
91250Đặng Gia PhúKGI 0 - 1 Nguyễn Hữu Hải ĐăngHNO16
92823Nguyễn Vũ Minh KhangKGI ½ - ½2 An Minh KhanhBTH7
9711Nguyễn Hải AnHNO5 1 - 05 Nguyễn Vũ Nhật MinhKGI47
91115Phan Đức Thanh BìnhHCM 0 - 1 Trần Trí ĐứcKGI4
92943Trần Hoàng Quốc KiênKGI3 ½ - ½3 Lục Gia HuyBGI31
932Huỳnh Đức ChíKGI6 1 - 04 Nguyễn Đại AnCBA4
9416Nguyễn Khánh VănKGI 0 - 1 Trần Đức AnhHNO5

Player details for KGI

Rd.SNoNameRtgIFEDPts.Res.Krtg+/-
Trần Như Phúc 1507 KGI Rp:787 Pts. 4
129Lê Hoàng Khánh0BGI4,5w 0
231Phạm Yến Linh0QAC2s 1
333Nguyễn Thanh Ngọc0BGI4w 1
43Trần Hoàng Bảo An1536CTH6w 040-18,40
534Lê Trần Bảo Ngọc0DON4s 1
618Trần Mai Ngọc Anh0NAN5s 0
732Bảo Kim Ngân0DAN5w 0
836Phạm Nguyễn Minh Ngọc0HNO4s 1
922Vương Bảo Châu0LCI5w 0
Nguyễn Thiên Ngân 1325 KGI Rp:730 Pts. 5
136Phạm Nguyễn Minh Ngọc0HNO4s 0
230Thái Thục Linh0BRV4,5w ½
346Đặng Ngọc Mai Trang0QNI4s 1
418Trần Mai Ngọc Anh0NAN5w 0
544Phạm Bảo Trân0GDC3s 1
640Nguyễn Lệ Mi Sa0NAN5,5w 1
77Bùi Ánh Ngọc1482HNO3,5- 1K
823Đinh Ngọc Chi0NBI5,5w 0
911Đàm Nguyễn Trang Anh1423HPH5s ½
Đỗ Kiều Trang Thư 1544 KGI Rp:1161 Pts. 6
128Phan Ngọc Ánh Dương0HPH4w 1
234Đỗ Thảo Linh0BGI4s 0
346Nguyễn Ngọc Cát Tường0HCM5,5w 1
417Nguyễn Bảo An0VPH3s 1
544Đỗ Hoàng Thư0HPD5w 1
610Kiều Ngân1416HNO6s 14013,20
71Dương Ngọc Ngà1599HCM7,5w 040-16,80
811Nguyễn Khánh Chi1405QNI5s 14012,40
97Phạm Như Ý1504LCI7,5s 040-22,40
Phạm Thiên Thanh 1557 KGI Rp:1530 Pts. 6
131Nguyễn Ngọc Gia Hân0HNO3w 1
222Đào Vũ Minh Châu1474HNO6,5s 040-24,40
327Hồ Minh Anh0HNO4w 1
423Mai Nhất Thiên Kim1453CTH4s 040-25,60
516Trần Thanh Thảo1518KGI5,5w 14018,00
618Nguyễn Minh Doanh1489CTH4s 14016,40
712Trương Thục Quyên1542BRV6w 040-20,80
84Thái Ngọc Phương Minh1619HCM4s 14023,60
919Phan Huyền Trang1484CTH5s 14016,00
Lê Hoàng Bảo Tú 1542 KGI Rp:1324 Pts. 4,5
135Phạm Ngọc Tùng Lan0DAN4,5w 1
22Dương Ngọc Uyên1623CTH7s 040-15,60
331Nguyễn Ngọc Gia Hân0HNO3w ½
45Nguyễn Thanh Lam1616TTH4s ½404,00
530Lê Ngọc Khả Hân0DAN4w 1
620Nguyễn Thị Hồng Hà1482QNI4s 14016,80
77Huỳnh Lê Khánh Ngọc1576HCM6,5w 040-18,00
86Trần Dương Hoàng Ngân1593HCM5,5s ½402,80
921Nguyễn Thị Ngọc Khánh1482HNO5,5w 040-23,20
Trần Thanh Thảo 1518 KGI Rp:1450 Pts. 5,5
138Lê Bùi Khánh Nhi0BDI3s 1
25Nguyễn Thanh Lam1616TTH4w 14025,20
37Huỳnh Lê Khánh Ngọc1576HCM6,5s 040-16,80
424Phan Ngọc Giáng Hương1402KTL4w ½40-6,40
59Phạm Thiên Thanh1557KGI6s 040-18,00
629Đoàn Thị Bình0HPD5w 1
718Nguyễn Minh Doanh1489CTH4s 14018,40
819Phan Huyền Trang1484CTH5w 14018,00
92Dương Ngọc Uyên1623CTH7s 040-14,40
Đỗ Kiều Linh Nhi 1591 KGI Rp:1697 Pts. 5,5
144Nguyễn Phương Ly1416HPH5s 14010,80
228Lê Trần Bảo Quyên1501DON4w 14015,20
31Nguyễn Minh Chi1942HCM7,5s 040-4,40
432Trần Mai Hân1489BGI4,5w 14014,40
517Nguyễn Trần Khánh Nhi1531QNI5,5w 14016,80
62Trần Lê Vy1849DAN6,5s 040-7,20
722Nguyễn Trương Minh Ánh1523CTH5,5w ½40-3,60
821Công Nữ Bảo An1524HNO5,5s 14016,40
94Vũ Nguyễn Bảo Linh1782HNO7s 040-10,00
Nguyễn Mạnh Quỳnh 1513 KGI Rp:1485 Pts. 5
156Nguyễn Vũ Vân Khanh0HNO4s 1
25Đỗ Hà Trang1707BGI5w 14030,00
315Nguyễn Thị Thanh Ngọc1540QDO6s 040-18,40
442Nguyễn Hà Trang1430LCI4s 14015,60
514Nguyễn Mai Chi1542QDO6,5w 040-18,40
645Nguyễn Minh Đan1414HNO5s ½40-5,60
741Đinh Ngọc Lan1438NBI4,5w 14016,00
813Nguyễn Thị Phương Uyên1574NAN6w ½403,20
923Nguyễn Ngọc Diệp1521HNO6s 040-19,60
Mạnh Trọng Minh 1648 KGI Rp:679 Pts. 5
140Lê Phạm Tiến Minh0HCM8w 0
234Đặng Minh Khôi0VPH2,5s 1
329Hoàng Đăng Khoa0LSO6,5w 0
432Bùi Minh Khôi0HNO3,5s 1
536Trần Nam Kiên0HDU5w 1
648Trần Khôi Nguyên0HPD4s 0
742Nguyễn Tiến Minh0HNO5w 0
864Nguyễn Văn Bảo Trí0LAN3,5s 1
944Lê Nam0DAN4w 1
Lê Giang Phúc Tiến 1508 KGI Rp:1357 Pts. 7
156Nguyễn Anh Khôi0THO2,5w 1
262Trần Danh Minh0CBA4s 1
382Lê Hoàng Nhật Quang0HNO4w 1
46Mai Duy Hùng1538HNO7,5s 040-18,40
528Lê Huỳnh Duy Anh0HCM5w 1
632Hoàng Gia Bảo0NAN6s 0
725Lê Lâm Khải0HNO5w 1
819Nguyễn Xuân Phú1411HNO6s 14014,80
910Nguyễn Đức Minh1514HCM6w 14020,40
Đặng Hoàng Gia 1585 KGI Rp:999 Pts. 5,5
161Phạm Anh Khoa Hno0HNO6w 0
259Dương Hoàng Khánh0LSO3s 1
346Bùi Tuấn Dũng0NAN5w 1
444Lê Minh Đức0BDU5s ½
565Nguyễn Tuấn Kiệt0HNO4,5w 1
691Nguyễn Đăng Quang0QBI5w 1
713Trần Đức Khoa1547TNG7s 040-22,00
827Bùi Đăng Khôi1426HNO5,5w 040-28,40
975Nguyễn Nhật Nam0HDU4,5s 1
Lê Khắc Hoàng Long 1436 KGI Rp:959 Pts. 6
175Nguyễn Nhật Nam0HDU4,5w 1
291Nguyễn Đăng Quang0QBI5s 1
310Nguyễn Phúc Nguyên 09-011607HNO7w 040-10,80
485Nguyễn Văn Thành Phong0HNO5s 1
58Phan Đăng Khôi1634HCM6w 040-9,60
683Nguyễn Minh Nhật 20150HNO5s 0
764Bùi Huy Kiên0VCA4w 1
877Cao Trần Đại Nghĩa0HCM5s 1
946Bùi Tuấn Dũng0NAN5w 1
Ngô Kiên Lâm 704 KGI Rp:928 Pts. 3,5
117Nguyễn Viết Huy Minh1525HNO6,5s 0
233Ngô Minh Khôi0HNO5w 0
339Lương Đình Bách0BGI3s 0
445Đỗ Minh Đức0BGI3w 1
597Vũ Quang Tuấn0CGO2s 1
649Võ Anh Hào0HCM4,5w ½
798Nguyễn Minh Tùng0HCM4,5s 0
858Lê Dương Quốc Khánh0CTH2,5w 1
931Nguyễn Thành Nam1402HNO4,5s 0
Đỗ Tuấn Minh 621 KGI Rp:724 Pts. 2
121Nguyễn Minh Trí 20151477HNO6,5s 0
237Nguyễn Phúc Anh0HCM3w 1
329Hồ Anh Quân1416NTR6s 0
494Phùng Viết Thanh0HNO3,5w 0
539Lương Đình Bách0BGI3s 0
645Đỗ Minh Đức0BGI3w 0
752Dương Công Hưng0QBI3,5s 0
8-bye- --- 1
948Đỗ Minh Dũng0VPH3w 0
Lim Tuấn Sang 1637 KGI Rp:1114 Pts. 5,5
160Nguyễn Lê Hoàng Hải0HNO4,5s ½
284Ngô Hoàng Phong0BGI3w 1
343Nguyễn Việt Dũng1424KGI4s ½40-10,80
429Nguyễn Việt Cường1531HNO5,5w 040-25,60
558Đào Quang Dũng0HNO3,5s 1
645Nguyễn Hải Lâm1422QNI5,5w ½40-10,80
772Nguyễn Tuấn Kiệt0BGI5s ½
894Nguyễn Văn Minh Trí0HNO4w 1
931Trần Quang Minh1510QDO5,5s ½40-6,80
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên 1542 KGI Rp:885 Pts. 5
177Phạm Gia Minh0BGI3w 1
24Nguyễn Minh1802HNO8s 040-7,20
361Trần Minh Hải0HNO4w 0
479Phùng Quang Minh0HNO4,5s 0
570Cao Bảo Khôi0LDO3,5w 1
685Đặng Gia Phú0KGI3,5s ½
787Nguyễn Đình Tâm0HNO3,5w 1
859Phan Thái Duy0CBA4s 1
957Nguyễn Minh Đức0CBA5w ½
Nguyễn Minh Quang 1486 KGI Rp:771 Pts. 5
184Ngô Hoàng Phong0BGI3s ½
298Trương Gia Uy Vũ0TRC4w 1
319Trần Đại Quang1584QNI6,5s 040-14,80
494Nguyễn Văn Minh Trí0HNO4w 1
55Cao Kiến Bình1756DON5,5s 040-6,80
660Nguyễn Lê Hoàng Hải0HNO4,5w 0

Show complete list