GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NỮ Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:25:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hoàng Thị Bảo Trâm | | Số thứ tự | 1 | | Rating quốc gia | 2000 | | Rating quốc tế | 2385 | | Hiệu suất thi đấu | 2389 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 9,5 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | HNO | | Số ID quốc gia | 1 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 55 | | Đào Thiên Kim | 0 | DTH | 6 | |
| 2 | 1 | 36 | | Ngô Thị Kim Cương | 0 | QNI | 7 | |
| 3 | 1 | 20 | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 1822 | DTH | 6 | |
| 4 | 1 | 10 | | Trần Lê Đan Thụy | 2019 | BTR | 7,5 | |
| 5 | 1 | 6 | | Nguyễn Thị Mai Hưng | 2215 | BGI | 9 | |
| 6 | 1 | 7 | | Lương Phương Hạnh | 2186 | HNO | 8 | |
| 7 | 1 | 90 | | Lê Phú Nguyên Thảo | 0 | CTH | 7,5 | |
| 8 | 1 | 5 | | Phạm Bích Ngọc | 2251 | HCM | 7 | |
| 9 | 1 | 12 | | Tôn Nữ Hồng Ân | 1966 | QNI | 7,5 | |
| 10 | 1 | 4 | | Nguyễn Thị Thanh An | 2266 | HCM | 7 | |
| 11 | 1 | 2 | | Phạm Lê Thảo Nguyên | 2337 | CTH | 8,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|