GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NỮ Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:25:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Phạm Lê Thảo Nguyên | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 1999 | | Rating quốc tế | 2337 | | Hiệu suất thi đấu | 2277 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 3 | | Liên đoàn | CTH | | Số ID quốc gia | 2 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 56 | | Đặng Thị Vân Khanh | 0 | LAN | 4 | |
| 2 | 2 | 35 | | Nguyễn Ngân Bình | 0 | BDU | 6,5 | |
| 3 | 2 | 19 | | Nguyễn Tố Trân | 1829 | HCM | 5 | |
| 4 | 2 | 9 | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2087 | HCM | 5 | |
| 5 | 2 | 7 | | Lương Phương Hạnh | 2186 | HNO | 8 | |
| 6 | 3 | 8 | | Võ Thị Kim Phụng | 2177 | BGI | 8,5 | |
| 7 | 2 | 11 | | Đoàn Thị Vân Anh | 2007 | BGI | 8 | |
| 8 | 5 | 36 | | Ngô Thị Kim Cương | 0 | QNI | 7 | |
| 9 | 2 | 6 | | Nguyễn Thị Mai Hưng | 2215 | BGI | 9 | |
| 10 | 3 | 13 | | Phạm Thị Thu Hoài | 1966 | HCM | 7 | |
| 11 | 1 | 1 | | Hoàng Thị Bảo Trâm | 2385 | HNO | 9,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|