GIẢI CỜ VUA CHỚP NHOÁNG ĐẠI HỘI TDTT TOÀN QUỐC - 2014 - BẢNG NAM Cập nhật ngày: 04.12.2014 06:21:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saigon
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lê Minh Hoàng | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 55 | | Rating quốc gia | 2546 | | Rating quốc tế | 1963 | | Hiệu suất thi đấu | 2272 | | FIDE rtg +/- | -20,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 57 | | Liên đoàn | HCM | | Số ID quốc gia | 55 | | Số ID FIDE | 12404683 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 18 | 18 | FM | Lý Hồng Nguyên | HCM | 7 | |
| 2 | 21 | 14 | IM | Trần Tuấn Minh | HNO | 6,5 | |
| 3 | 29 | 70 | | Nguyễn Trần Quang Minh | HNO | 4,5 | |
| 4 | 22 | 30 | IM | Tôn Thất Như Tùng | HCM | 6,5 | |
| 5 | 31 | 66 | | Nguyễn Đình Tài Anh | BRV | 3 | |
| 6 | 23 | 37 | FM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 6 | |
| 7 | 24 | 12 | IM | Nguyễn Thanh Sơn | QDO | 5,5 | |
| 8 | 31 | 62 | FM | Lê Minh Tú | HCM | 4,5 | |
| 9 | 34 | 71 | | Nguyễn Công Phú | BRV | 4,5 | |
| 10 | 30 | 67 | | Đỗ Thành Đạt | BNI | 3,5 | |
| 11 | 24 | 26 | | Trần Mạnh Tiến | QDO | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|