KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CỜ VUA THÁNG 10 BẢNG NÂNG CAO QUẢNG PHÚ THÁNG 10| Organizátor | CLB Cờ Vua Tam Kỳ chess |
| Federácia | Vietnam ( VIE ) |
| Riaditeľ turnaja | Huỳnh Tuấn Việt |
| Hlavný rozhodca | Huỳnh Viết Gia Huy |
| Number of rounds | 5 |
| Tournament type | Švajčiarsky systém |
| Rating calculation | - |
| Dátum | 2026/11/08 |
| Ø rating / Average age | 1000 / 9 |
| Žrebovací program | Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager dátový súbor |
Posledná aktualizácia 08.11.2026 06:17:00, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| |
|
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo |
| 1 | | Đỗ Phúc Huy, | | VIE | 0 |
| 2 | | Hoàng Nguyễn Khả Ngân, | | VIE | 0 |
| 3 | | Huỳnh Hữu Thịnh, | | VIE | 0 |
| 4 | | Lê An Nam, | | VIE | 0 |
| 5 | | Lê Nhân Văn, | | VIE | 0 |
| 6 | | Lê Trần Quang Khôi, | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Bùi Đức Vượng, | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Gia Thiện, | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Hoàng Phúc Khang, | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Ngọc An Nhiên, | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt, | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn Văn Bảo Huy, | | VIE | 0 |
| 13 | | Phạm Đình Phong, | | VIE | 0 |
| 14 | | Phạm Minh Quân, | | VIE | 0 |
| 15 | | Thái An, | | VIE | 0 |
| 16 | | Trần Doãn Thiên Ân, | | VIE | 0 |
|
|
|
|