Thailand Series X CapyChess Rapid Championship November 2026 Open Cập nhật ngày: 07.11.2026 07:13:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open, Women, U18+G18, U12+G12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Parondo, Rolly | 5217407 | PHI | 2278 |
| 2 | IM | Stokke, Kjetil | 1502964 | NOR | 2270 |
| 3 | | Habla, Jony | 5207363 | PHI | 2232 |
| 4 | CM | Kananub, Warot | 6201601 | THA | 2168 |
| 5 | | Buakird, Apichit | 6211232 | THA | 2060 |
| 6 | | Liukasemsarn, Pakornnarong | 6217680 | THA | 2003 |
| 7 | | Siridanupath, Gavin | 6216323 | THA | 1889 |
| 8 | | Gutsulyak, Nikolay | 34291903 | FID | 1867 |
| 9 | | Rohland, Michael Karl | 2647397 | CAN | 1836 |
| 10 | | Estaron, Elcid | 5253209 | PHI | 1828 |
| 11 | | Ayaan, Mukherjee | 429000645 | IND | 1772 |
| 12 | | Nakthip, Nakorn | 6220509 | THA | 1714 |
| 13 | | Nakvanich, Sahapol | 6200478 | THA | 1676 |
| 14 | | Sriwises, Tachit | 6216226 | THA | 1655 |
| 15 | | Wangspa, Warit | 6221424 | THA | 1654 |
| 16 | | Phanthajarunithi, Napat | 6221173 | THA | 1648 |
| 17 | ACM | Chanpuek, Techit | 6225640 | THA | 1623 |
| 18 | | Parnumats, Jetsadakorn | 6220118 | THA | 1565 |
| 19 | | Praneechotiros, Tharawut | 6218474 | THA | 1557 |
| 20 | | Sriwatansak, Pasin | 6209505 | THA | 1477 |
| 21 | | Ruangtip, Jittecho | 6236995 | THA | 0 |
| 22 | | Arunphoo, Kreakchai | 6218784 | THA | 0 |
| 23 | AFM | Khamkuer, Thanthorn | 6222200 | THA | 1551 |
|
|
|
|