GIẢI CỜ VUA CẤP TRƯỜNG TIỂU HỌC THỦY PHƯƠNG - LỚP 2 - NỮ Cập nhật ngày: 07.11.2026 04:01:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ngoc Tram
| Giải/ Nội dung | LỚP 1, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bùi, Nguyễn Lan Khuê | | VIE | Lớp 2/2 |
| 2 | | Hồ, Hoài An | | VIE | Lớp 2/7 |
| 3 | | Nguyễn, Lê Thanh Nhi | | VIE | Lớp 2/2 |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Vy | | VIE | Lớp 2/6 |
| 5 | | Nguyễn, Như Bảo Trâm | | VIE | Lớp 2/9 |
| 6 | | Nguyễn, Phúc Kim Ngân | | VIE | Lớp 2/5 |
| 7 | | Nguyễn, Song Tịnh Vy | | VIE | Lớp 2/1 |
| 8 | | Nguyễn, Trần Tú Anh | | VIE | Lớp 2/6 |
| 9 | | Phan, Huỳnh Cát Nhiên | | VIE | Lớp 2/1 |
| 10 | | Phan, Ngọc Gia Linh | | VIE | Lớp 2/9 |
| 11 | | Trần, Tuệ Lâm | | VIE | Lớp 2/8 |
| 12 | | Võ, Trần Minh Thư | | VIE | Lớp 2/8 |
|
|
|
|