HKPĐ TIỂU HỌC NHA TRANG-TRƯỜNG CHÍNH-NAM 4

Posledná aktualizácia 05.11.2026 09:26:03, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Výber turnajaNam5, Nu5, Nam4, Nu4
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsL41, L42, L43, L44, L45, L46
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Tabuľka po 5 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6/6 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Tabuľka po 5 kole

Por.Meno1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Phúc Vinh 23b1 22w1 4w1 8b1 3w1 2b5015152
2Nguyễn Lê Tấn Minh 5w1 10b1 16w½ 7b1 8w1 1w4,5013,5162
3Nguyễn Hoàng Lâm 6b1 21w1 9b1 16w1 1b0 5b401416,53
4Nguyễn Hoàng Hạo Thiên 20b1 19w1 1b0 13w1 17b1 6w401214,53
5Hồ Nguyễn Gia Huy 2b0 14w1 22b1 11w1 9b1 3w401015,53
6Đàm Quang Hưng 3w0 29b1 25w1 12b1 10w1 4b401013,52
7Nguyễn Minh Hoàng 17b½ 28w1 19b1 2w0 16b1 10w3,5010,5133
8Lưu Huỳnh Minh Hoàng 32b1 30w1 11b1 1w0 2b0 13b301214,53
9Trần Bình Khải 15b1 17w1 3w0 18b1 5w0 11b301115,52
10Lê Mạnh An 14b1 2w0 24b1 20w1 6b0 7b301015,53
11Nguyễn Lê Hữu Đạt 33w1 18b1 8w0 5b0 19b1 9w3010123
12Trần Nam Khang 22b0 15w1 23b1 6w0 21b1 17w308133
13Nguyễn Minh Phúc 18w0 33b1 26w1 4b0 23b1 8w308113
14Phan Bảo Nam 10w0 5b0 32w1 26b1 18w1 15b306122
15Ngô Nhật Minh 9w0 12b0 27w1 31b1 20b1 14w306113
16Ngô Quang Vinh 31b1 24w1 2b½ 3b0 7w0 19w2,5010,5153
17Huỳnh Đức Hiếu 7w½ 9b0 29w1 28b1 4w0 12b2,507,513,52
18Huỳnh Thiên Khôi 13b1 11w0 30b1 9w0 14b0 22w208133
19Hồ Minh Trí 25w1 4b0 7w0 22b1 11w0 16b20714,52
20Trần Nguyễn Minh Nhân 4w0 -1 21b1 10b0 15w0 28w207142
21Lê Nguyên Khang 27w1 3b0 20w0 30b1 12w0 25b207122
22Nguyễn Đình Tuệ 12w1 1b0 5w0 19w0 29b1 18b20615,52
23Lê Hoàng Gia Bảo 1w0 27b1 12w0 25b1 13w0 24b206152
24Trần Nguyễn Quốc Vương -1 16b0 10w0 29b0 30w1 23w206102
25Nguyễn Lê Quân 19b0 31w1 6b0 23w0 32b1 21w205103
26Kiều Bình Khải Nguyên 30b0 32w1 13b0 14w0 28w1 27b2059,52
27Phan Lê Gia Huân 21b0 23w0 15b0 33b1 31w1 26w20393
28Huỳnh Trọng Thiên Ân 29w½ 7b0 33w1 17w0 26b0 20b1,50,55,510,52
29Nguyễn Minh Quân 28b½ 6w0 17b0 24w1 22w0 33b1,50,54,5122
30Nguyễn Nhật Nam 26w1 8b0 18w0 21w0 24b0 -0105112
31Trần Hoàng Viên 16w0 25b0 -1 15w0 27b0 32w10310,52
32Tôn Gia Huy 8w0 26b0 14b0 -1 25w0 31b102112
33Đoàn Nguyễn Tấn Đạt 11b0 13w0 28b0 27w0 -1 29w10110,52

poznámka:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break5: Most black