HKPĐ TIỂU HỌC NHA TRANG-TRƯỜNG CHÍNH-NAM 4

Last update 05.11.2026 09:46:33, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Tournament selectionNam5, Nu5, Nam4, Nu4
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for groupsL41, L42, L43, L44, L45, L46
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 6 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Final Ranking crosstable after 6 Rounds

Rk.Name1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Lê Tấn Minh 7w1 15b1 12w½ 5b1 14w1 2w15,5019232
2Nguyễn Phúc Vinh 18b1 26w1 6w1 14b1 3w1 1b0502022,53
3Nguyễn Hoàng Lâm 4b1 25w1 11b1 12w1 2b0 7b15019234
4Đàm Quang Hưng 3w0 23b1 20w1 8b1 15w1 6b1501521,53
5Nguyễn Minh Hoàng 22b½ 31w1 24b1 1w0 12b1 15w14,5015183
6Nguyễn Hoàng Hạo Thiên 17b1 24w1 2b0 9w1 22b1 4w0401621,53
7Hồ Nguyễn Gia Huy 1b0 19w1 26b1 13w1 11b1 3w0401422,53
8Trần Nam Khang 26b0 10w1 18b1 4w0 25b1 22w1401218,53
9Nguyễn Minh Phúc 16w0 33b1 21w1 6b0 18b1 14w14012173
10Ngô Nhật Minh 11w0 8b0 29w1 32b1 17b1 19w1401016,53
11Trần Bình Khải 10b1 22w1 3w0 16b1 7w0 13b½3,5014,5223
12Ngô Quang Vinh 32b1 27w1 1b½ 3b0 5w0 24w13,5014203
13Nguyễn Lê Hữu Đạt 33w1 16b1 14w0 7b0 24b1 11w½3,5013,516,53
14Lưu Huỳnh Minh Hoàng 30b1 28w1 13b1 2w0 1b0 9b03015224
15Lê Mạnh An 19b1 1w0 27b1 17w1 4b0 5b03013234
16Huỳnh Thiên Khôi 9b1 13w0 28b1 11w0 19b0 26w13011183
17Trần Nguyễn Minh Nhân 6w0 -1 25b1 15b0 10w0 31w1301017,52
18Lê Hoàng Gia Bảo 2w0 29b1 8w0 20b1 9w0 27b1309203
19Phan Bảo Nam 15w0 7b0 30w1 21b1 16w1 10b0309193
20Nguyễn Lê Quân 24b0 32w1 4b0 18w0 30b1 25w1308153
21Kiều Bình Khải Nguyên 28b0 30w1 9b0 19w0 31w1 29b130814,53
22Huỳnh Đức Hiếu 5w½ 11b0 23w1 31b1 6w0 8b02,5110203
23Nguyễn Minh Quân 31b½ 4w0 22b0 27w1 26w0 33b12,507143
24Hồ Minh Trí 20w1 6b0 5w0 26b1 13w0 12b020920,53
25Lê Nguyên Khang 29w1 3b0 17w0 28b1 8w0 20b0209193
26Nguyễn Đình Tuệ 8w1 2b0 7w0 24w0 23b1 16b020820,53
27Trần Nguyễn Quốc Vương -1 12b0 15w0 23b0 28w1 18w0208162
28Nguyễn Nhật Nam 21w1 14b0 16w0 25w0 27b0 -1207152
29Phan Lê Gia Huân 25b0 18w0 10b0 33b1 32w1 21w0205143
30Tôn Gia Huy 14w0 21b0 19b0 -1 20w0 32b1204153
31Huỳnh Trọng Thiên Ân 23w½ 5b0 33w1 22w0 21b0 17b01,50716,53
32Trần Hoàng Viên 12w0 20b0 -1 10w0 29b0 30w010415,52
33Đoàn Nguyễn Tấn Đạt 13b0 9w0 31b0 29w0 -1 23w010214,52

Annotation:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break5: Most black