Говийн бүс-2026 Нээлттэй ангилал|
Cập nhật ngày: 05.11.2026 13:16:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Харуулбаатар, Галбадрах | | MGL | 2059 |
| 2 | | Оргил, Гантөмөр | | MGL | 1950 |
| 3 | | Мөнхсүх, Ганболд | | MGL | 1906 |
| 4 | | Жаргалан, Эрхэмбаяр | | MGL | 1824 |
| 5 | | Эрхболд, Эрдэнэбаяр | | MGL | 1720 |
| 6 | | Батхолбоо, Насанбат | | MGL | 1700 |
| 7 | | Доржбямба, Цэрэнжид | | MGL | 1658 |
| 8 | | Намжилсүрэн, Ганбаатар | | MGL | 1603 |
| 9 | | Цогхүү, Сумъяа | | MGL | 1465 |
| 10 | | Алтангэрэл, Бормузан | | MGL | 0 |
| 11 | | Батжаргал, Оюун | | MGL | 0 |
| 12 | | Гансүх, Наранцэцэг | | MGL | 0 |
| 13 | | Дамбажав, Ц | | MGL | 0 |
| 14 | | Лүйжин, Цэдэв | | MGL | 0 |
|
|
|
|