Говийн бүс-2026 8-нас хүү

Liên đoànMongolia ( MGL )
Trưởng Ban Tổ chứcГ.Оргил
Tổng trọng tàiМ.Гүнбаяр
Trọng tàiГ.Нармандах УШ
Thời gian kiểm tra (Standard)45минут+10 Секунд
Địa điểmӨМНӨГОВЬ АЙМАГ ДАЛАНЗАДГАД ХОТ
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/11/05 đến 2026/11/07
Rating trung bình1035
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.11.2026 04:51:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Hạng HS1  HS2  HS3 
1Амин-Итгэл Бямбасүрэн1480MGL 12w1 8b1 4w½ 5b0 20w1 3b0 21w1 11b54,50,526
2Энхтөгөлдөр Нандинхүү1281MGL 13b1 9w1 11w½ 18b1 5w0 4b1 3w1 16b35,5030
3Ананд Баярмагнай0MGL 14w1 11b0 5b0 9w1 19b1 1w1 2b0 15w64029
4Ананд Бүүвэйбаатар0MGL 15b1 17w1 1b½ 11w0 18b1 2w0 8b1 5w44,50,530
5Ананд Түвшинбаатар0MGL 16w1 18b½ 3w1 1w1 2b1 11w0 15b1 4b25,5132
6Банзрагч Лэгшид-Яринпил0MGL 17b0 10b1 16w0 15w0 13b1 18w1 22b1 20b104021,5
7Бат-Очир Анхбаяр0MGL 18w0 16b0 10w1 12b0 21w0 14b1 13w0 19w202017,5
8Баярбаатар Төмөрсүх0MGL 19b1 1w0 17b0 21w1 15b0 9w1 4w0 22b133025
9Баяржавхлан Эрхэмбаяр0MGL 20w1 2b0 18w0 3b0 12w1 8b0 14w1 21b153023
10Ганхантай Баярсайхан0MGL 21b½ 6w0 7b0 22b0 14w½ 13w0 19b0 17w2110,519
11Дүүрэнзаяа Сонинбаяр0MGL 22w1 3w1 2b½ 4b1 16w1 5b1 20w1 1w16,5030,5
12Жамбал-Очир Норовдорж0MGL 1b0 21w1 19b0 7w1 9b0 17w0 18b0 14w192122
13Ивээлт Болд0MGL 2w0 20b0 22w0 14b1 6w0 10b1 7b1 18w163020,5
14Ингүн Оргилбаатар0MGL 3b0 19w0 21b½ 13w0 10b½ 7w0 9b0 12b2210,519
15Түбээдээ Мөнхболд0MGL 4w0 22b1 20w0 6b1 8w1 16b1 5w0 3b84028
16Тэгшбаяр Алтангэрэл0MGL 5b0 7w1 6b1 19w1 11b0 15w0 17b1 2w74028
17Тэлмүүн Наранбат0MGL 6w1 4b0 8w1 20b0 22w0 12b1 16w0 10b143024,5
18Тэргэл Содномдорж0MGL 7b1 5w½ 9b1 2w0 4w0 6b0 12w1 13b113,5026,5
19Хувьтөгөлдөр Хашчулуун0MGL 8w0 14b1 12w1 16b0 3w0 21b0 10w1 7b173018
20Цэнгүүнжав Ёндонжамц0MGL 9b0 13w1 15b1 17w1 1b0 22w1 11b0 6w94027
21Энхдөлгөөн Шинэчулуун0MGL 10w½ 12b0 14w½ 8b0 7b1 19w1 1b0 9w183016,5
22Эрдэмзаяа Мөнхнайрамдал0MGL 11b0 15w0 13b1 10w1 17b1 20b0 6w0 8w123025,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)