Говийн бүс-2026 8-нас охин

Liên đoànMongolia ( MGL )
Trưởng Ban Tổ chứcГ.Оргил
Tổng trọng tàiМ.Гүнбаяр
Trọng tàiА.Ариунгоо
Thời gian kiểm tra (Standard)45минут+10 Секунд
Địa điểmӨМНӨГОВЬ АЙМАГ ДАЛАНЗАДГАД ХОТ
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/11/05
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.11.2026 11:36:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Hạng HS1  HS2  HS3 
1Анхилуун Түмэнбаяр0MGL 10w0 14b1 12w0 16b0 17w1 18b0 3w1 9b0 6w1134034,5
2Ариунхолбоо Баяраа0MGL 11b0 15w1 13b1 9w1 7b0 12w0 17b1 10b0 8w0114050
3Гоомарал Цагаанхүү0MGL 12w0 16b0 14w0 6b1 18w0 17b0 1b0 5w0 13w0171034
4Гэрэлтзаяа Очбадрах0MGL 13b1 9w0 17b1 15w1 11b0 7w0 5b1 12b0 16w165045,5
5Дашдулам Энхболд0MGL 14w1 10b0 16w1 12b0 8w0 6b1 4w0 3b1 11w0124038,5
6Имүжин Анхбаяр0MGL 15b0 17w0 18b0 3w0 13b0 5w0 16w½ 8b0 1b0180,5033,5
7Маргад-Эрдэнэ Амгалансуурь0MGL 16w1 12b1 10w1 11b1 2w1 4b1 9w1 13b1 15w119046,5
8Мишээл Майжаргал0MGL 17b1 11w0 15b0 18w1 5b1 9w0 13b0 6w1 2b1105035,5
9Мөнхжин Эрдэнэбаатар0MGL 18w1 4b1 11w0 2b0 16w1 8b1 7b0 1w1 10w½55,5047
10Номунбилэг Баярбаатар0MGL 1b1 5w1 7b0 13w1 12b1 11w½ 14b1 2w1 9b½27048
11Сумъяамаа Ренчин0MGL 2w1 8b1 9b1 7w0 4w1 10b½ 12w0 15b0 5b145,5150,5
12Сүндэрьяа Мөнх-Эрдэнэ0MGL 3b1 7w0 1b1 5w1 10w0 2b1 11b1 4w1 14b036044,5
13Урангоо Эрдэнэчулуун0MGL 4w0 18b1 2w0 10b0 6w1 14b1 8w1 7w0 3b185040,5
14Цэлмүүн Эрдэнэболд0MGL 5b0 1w0 3b1 17w1 15b1 13w0 10w0 18b1 12w195038
15Чинзул Батцоож0MGL 6w1 2b0 8w1 4b0 14w0 16b1 18w1 11w1 7b075041,5
16Эгшиглэн Даваа-Эрдэнэ0MGL 7b0 3w1 5b0 1w1 9b0 15w0 6b½ 17w1 4b0153,5036
17Энгүүн Туулайхүү0MGL 8w0 6b1 4w0 14b0 1b0 3w1 2w0 16b0 18w0162032
18Энхсондор Баасанхүү0MGL 9b0 13w0 6w1 8b0 3b1 1w1 15b0 14w0 17b1144033

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)