TOTAL 160 PRIZES FOR AGE CATEGORIES
40 prizes in each category Top 20 Boys & Top 20 Girls 1st to 10th - Trophies & 11th to 20th - Medals15th NOVEMBER - Childrens Special U11 - Rapid Chess Tournament - @ GADAG , Contact : 9535027184Cập nhật ngày: 08.11.2026 13:49:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Girish Basawaraj Reddy
| Giải/ Nội dung | OPEN, U09, U11, U13, U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Abhay, Pattar | | IND | 0 | |
| 2 | | Abhigyan, Tah | | IND | 0 | |
| 3 | | Dilip, Paradeshi | | IND | 0 | |
| 4 | | Mahammad, Mubashir | | IND | 0 | |
| 5 | | Mohammed, Zeeshan | | IND | 0 | |
| 6 | | Naitik, Honnuri | | IND | 0 | |
| 7 | | Samanyu, BS | | IND | 0 | |
| 8 | | Sayana, BS | | IND | 0 | w |
| 9 | | Siddharth, Kabadar | | IND | 0 | |
| 10 | | Vandana, J U | | IND | 0 | w |
| 11 | | Vitthal, Dattatraya Joshi | | IND | 0 | |
|
|
|
|