TOTAL 160 PRIZES FOR AGE CATEGORIES
40 prizes in each category Top 20 Boys & Top 20 Girls 1st to 10th - Trophies & 11th to 20th - Medals15th NOVEMBER - Childrens Special U13 - Rapid Chess Tournament - @ GADAG , Contact : 9535027184Cập nhật ngày: 08.11.2026 11:05:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Girish Basawaraj Reddy
| Giải/ Nội dung | OPEN, U09, U11, U13, U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Aadhi Jagadeesh Morab, | 577055829 | IND | 1505 | w |
| 2 | | Abhimanyu, Guddad | | IND | 0 | |
| 3 | | Adyveer, Pujar | | IND | 0 | |
| 4 | | Deepa, Devarakondi | | IND | 0 | w |
| 5 | | K, Pradynesh Kumar | | IND | 0 | |
| 6 | | Kanishk Raj, V | | IND | 0 | |
| 7 | | Kishan, Niralli | | IND | 0 | |
| 8 | | N, Druvanarayana | | IND | 0 | |
| 9 | | Parth, Odugoudar | | IND | 0 | |
| 10 | | Shivanand, Paradeshi | | IND | 0 | |
| 11 | | Shrusti Ningappa, Harakuni | | IND | 0 | w |
| 12 | | Srivatsa, Bidarhalli | | IND | 0 | |
| 13 | | Swarni P, Annigeri | | IND | 0 | w |
| 14 | | Teja, D | | IND | 0 | |
| 15 | | Umme, Tasneem | | IND | 0 | w |
|
|
|
|