Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 1: Nam 45

最后更新05.11.2026 04:54:37, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung

比赛选择Phân hiệu 1: Nam 123, Nữ 123, Nam 45, Nữ 45
Phân hiệu 2: Nam 123, Nữ 123, Nam 45, Nữ 45
Cơ sở chính: Nam 123, Nữ 123, Nam 45, Nữ 45
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đào Hoàng Khôi 6w1 5b0 8w1 9b1 12b142012,5432
2Đỗ Đông Phong 7b1 12w0 3b1 5w0 9w134013322
3Đỗ Minh Đạt 8w½ 4b½ 2w0 11b1 7w135010,5221
4Hoàng Ngọc Gia Huy 9b½ 3w½ 7b1 12w0 10w136010221
5Hoàng Thái Bảo 11w1 1w1 12b½ 2b1 8w14,51013421
6Lê Nguyễn An Bình 1b0 10w1 9b0 8b0 11w12909230
7Nguyễn Hữu Nhất Minh 2w0 11b1 4w0 10b1 3b028010232
8Nguyễn Tấn Tài 3b½ 9w1 1b0 6w1 5b02,57013,5230
9Phan Minh Hưng 4w½ 8b0 6w1 1w0 2b01,510012,5120
10Trần Gia Long 12b0 6b0 11w0 7w0 4b0012010,5030
11Trần Quang Chính 5b0 7w0 10b1 3w0 6b0111011,5131
12Trần Quang Minh 10w1 2b1 5w½ 4b1 1w03,53014,5322

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)