XXI CENTRAL AMERICAN AND CARIBBEAN YOUTH CHESS FESTIVAL RAPID U18 | Ban Tổ chức | FCA |
| Liên đoàn | Confederation of Chess for Americas ( CCA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vivian Víquez Miranda (6533965) |
| Tổng trọng tài | IA. Carolina Munoz Solis (6533965) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA. Stanley Gomez Huertas (6502849) |
| Trọng tài | FA. Jean Quesada Arauz (6526373) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes + 2 second increment per move 1 |
| Địa điểm | Gimnasio Nacional |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1691 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.11.2026 02:53:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | | CM | Fabrega Van Der Laat, Jose Bernardo | 6609686 | PAN | 2050 | |
| 2 | | FM | Lizano Quiros, Matias Haziel | 6543863 | CRC | 1943 | |
| 3 | | CM | Samuel Bisnath, Kael | 7706880 | TTO | 1833 | |
| 4 | | | Esquivel Elizondo, Jeremy | 6563031 | CRC | 1804 | |
| 5 | | | Hector Delgado, Rubi Nahomis | 3531643 | CUB | 1794 | w |
| 6 | | WFM | Ferrer Naranjo, Liennys | 3530086 | CUB | 1790 | w |
| 7 | | | Garcia Morales, Brainer Steven | 6566383 | CRC | 1786 | |
| 8 | | | Gonzalez Ramos, Andres | 6549055 | CRC | 1779 | |
| 9 | | | Ayerdi Hurtado, Cynthia Maria | 7306881 | GUA | 1757 | w |
| 10 | | WCM | Reinhard Moller, Kerstin Danielle | 7306997 | GUA | 1685 | w |
| 11 | | | Viquez Alfaro, Gabriel | 6571107 | CRC | 1667 | |
| 12 | | | Reynoso Almonte, Emir | 6435041 | DOM | 1659 | |
| 13 | | | Castillo Mendez, Carlos Rafael | 6524133 | CRC | 1642 | |
| 14 | | | Salazar Delgado, Aylin Naomy | 6524800 | CRC | 1605 | w |
| 15 | | | Wilson, Alejandro | 33100748 | CAY | 1595 | |
| 16 | | | Montes Lopez, Daniel Antonio | 6566855 | CRC | 1580 | |
| 17 | | | Young Zhou, Jason | 6563252 | CRC | 1523 | |
| 18 | | | Malavasi Castro, Stefano | 6562590 | CRC | 1495 | |
| 19 | | | Gibson, Eden | 11105810 | BAR | 1434 | |
| 20 | | | Solano Calvo, Denise | 6569340 | CRC | 1405 | w |
|
|
|
|