Thời gian:
7:15 Chủ Nhật, ngày 08/11/2026

Hội Khỏe Phù Đổng trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh - Môn Cờ Vua - Danh sách Tổng hợp

Organizer(s)Câu lạc bộ Cờ Vua Vũng Tàu
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorTrường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh, phường Rạch Dừa
Number of rounds6
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/11/08
Rating-Ø1000
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 03.11.2026 17:00:39, Creator/Last Upload: Covuavungtau

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Bảng Nam: Khối 1-2-3, Khối 4-5
Bảng Nữ: Khối 1-2-3, Khối 4-5
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamVIE
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NamesexClub/City
1Bùi Nguyễn Kiến Quốc2/3
2Cao Thảo Nguyênw5/2
3Chu Kim Đức Tài4/1
4Đặng Đinh Bảo Nguyên5/3
5Đào Minh Đăng2/5
6Đào Xuânthông1/7
7Đinh Phan Đăng Khoa1/5
8Đinh Phan Quang Đăng3/5
9Đinh Phúc Anh2/5
10Đoàn Phúc Đăng4/4
11Dương Thừa Chí4/1
12Hà Trần Nhật Anhw4/5
13Hồ Đức Anh2/2
14Hồ Hải Phong4/4
15Hồ Hoàng Dương2/6
16Hồ Thanh Thiện1/5
17Hoàng Bảo Khang2/4
18Hoàng Đức Nhân5/1
19Hoàng Ngọc Anhw1/5
20Hoàng Nhật Anhw4/1
21Hoàng Tiến Đạt1/2
22Hoàng Vũ Quỳnh Anhw3/2
23Huỳnh Ý Nhiw4/5
24Lê Bùi Nhật Quang4/2
25Lê Hữu Khoa2/3
26Lê Nguyễn Gia Hânw2/3
27Lê Thiên Ân5/3
28Lê Trọng Nghĩa4/2
29Liễu Phạm Khánh Linhw4/5
30Lưu Sơn Trường1/6
31Ngô An Khang2/1
32Ngô Quốc Huy5/5
33Nguyễn Bá Quân5/4
34Nguyễn Bảo Phươngw2/1
35Nguyễn Cảnh Hùng5/1
36Nguyễn Công Minh1/6
37Nguyễn Công Nguyên2/1
38Nguyễn Đình Anh Vũ2/5
39Nguyễn Đình Phúc Khang4/6
40Nguyễn Đức Minh2/6
41Nguyễn Đức Tài2/6
42Nguyễn Duy Anh4/6
43Nguyễn Gia Hưng2/4
44Nguyễn Hà Ngọc Diệpw3/5
45Nguyễn Hà Nhã Vyw1/1
46Nguyễn Hải Quân2/3
47Nguyễn Hoài Hên3/2
48Nguyễn Hoàng Khang3/1
49Nguyễn Hoàng Phúc3/4
50Nguyễn Hữu Duy Nghĩa5/5
51Nguyễn Hữu Hải Nam5/4
52Nguyễn Khải Hoàng2/4
53Nguyễn Minh Khang1/7
54Nguyễn Minh Khôi4/5
55Nguyễn Minh Phúc1/4
56Nguyễn Ngọc Khánh Anw2/2
57Nguyễn Ngọc Khánh Anw2/2
58Nguyễn Nhật Minh3/4
59Nguyễn Phúc Hưng3/2
60Nguyễn Phương Linh3/1
61Nguyễn Quốc Minh4/1
62Nguyễn Tài Phúc5/3
63Nguyễn Thái Dương2/2
64Nguyễn Thị Lan Anhw5/2
65Nguyễn Trần Diệu Anh3/1
66Nguyễn Trí Anh3/5
67Nguyễn Văn Chung5/2
68Nguyễn Văn Hải Nam4/5
69Nguyễn Vũ Anh4/3
70Nguyễn Vũ Minh Anh3/1
71Nguyễn Xuân Phúc2/2
72Phạm Hồng Thuậnw5/3
73Phạm Khánh Duy3/2
74Phạm Lê Thanh Trúc3/4
75Phạm Minh Đức4/5
76Phạm Minh Khang1/2
77Phạm Nguyễn Ngọc Nhưw1/3
78Phạm Thị Khánh Thiw5/4
79Phạm Thiên Ân4/6
80Phan Gia Hiw5/4
81Phan Huy Phát2/4
82Phan Nguyên Gia Hânw4/2
83Tô Thành Minh3/5
84Trần An Nhiênw2/2
85Trần Đăng Hải3/4
86Trần Hoàng Tuấn Tú4/4
87Trần Hồng Bảo Anhw4/4
88Trần Minh Đức5/2
89Trần Ngọc Bảo Trânw3/4
90Trần Nguyên Khôi5/2
91Trần Quang Thái5/4
92Trần Thái Linh Ngọcw5/1
93Trần Thị Kim Ngânw4/1
94Trần Thị Vân Anhw5/5
95Trương Minh Tuấn4/2
96Trương Thùy Dungw3/5
97Từ Thanh Hà3/4
98Võ Huy Phúc3/1
99Võ Văn Trường3/3
100Vũ An3/3
101Vũ Đức Minh2/6
102Vũ Minh Ân3/2
103Vũ Ngọc Tràng An3/3
104Vũ Nguyễn Minh Đạt2/4
105Vũ Phú An5/5
106Vũ Phúc Huy1/2
107Vũ Uy Thiện1/3