2026年江苏省国际象棋等级赛(苏南赛区) 女子十一级组Cập nhật ngày: 07.11.2026 07:16:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: WXchess
| Giải/ Nội dung | 精英组, 公开组, 二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四级组, 男子五级组, 女子五级组, 六级组, 七级组, 八级组, 九级组, 十级组, 男子十一级组 女子十一级组, 十二级组, 定级组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | 葛歆禾 | | 张家港市乐乐国际象棋俱乐部 |
| 2 | 李安琪 | | 张家港市乐乐国际象棋俱乐部 |
| 3 | 钱清和 | | 张家港市乐乐国际象棋俱乐部 |
| 4 | 修雲馨 | | 如皋市弈思象棋培训有限公司 |
| 5 | 严筱玥 | | 兴化市武安国际象棋俱乐部 |
| 6 | 杨籽翊 | | 张家港市乐乐国际象棋俱乐部 |
| 7 | 周茗馨 | | 太仓趣奕乐棋院 |
|
|
|
|