Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cờ Nhanh: Nữ 45Cập nhật ngày: 04.11.2026 04:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung
| Giải/ Nội dung | Nam 123, Nữ 123 Nam 45, Nữ 45 Cờ Nhanh: Nam 123, Nữ 123, Nam 45, Nữ 45 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Hoàng Bùi Khánh Quỳnh | 6w0 | 2b½ | 9b1 | 5w0 | 4b0 | 1,5 | 7 | 0 | 12,5 | 1 | 3 | 1 |
| 2 | Lê Cát An Nhiên | 7b½ | 1w½ | 5b0 | 8w1 | 3b1 | 3 | 5 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 3 | Lê Phan Hạ Lam | 8w0 | 10b1 | 7b0 | 4w½ | 2w0 | 1,5 | 8 | 0 | 11,5 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Mai Mộc Miên | 9b0 | 7w0 | 10b0 | 3b½ | 1w1 | 1,5 | 9 | 0 | 9 | 1 | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phương Tuệ Nghi | 10w1 | 8b0 | 2w1 | 1b1 | 6w0 | 3 | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 1b1 | 9w1 | 8b1 | 7w½ | 5b1 | 4,5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 3 | 3 |
| 7 | Nguyễn Thùy Lâm | 2w½ | 4b1 | 3w1 | 6b½ | 9w1 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 8 | Tiêu Thùy Lâm | 3b1 | 5w1 | 6w0 | 2b0 | 10w1 | 3 | 4 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | Tống Hà My | 4w1 | 6b0 | 1w0 | 10w1 | 7b0 | 2 | 6 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 0 |
| 10 | Trần Nguyễn Quỳnh Duyên | 5b0 | 3w0 | 4w1 | 9b0 | 8b0 | 1 | 10 | 0 | 9,5 | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|