Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - NC_Nam khối 4+5

Posledná aktualizácia 05.11.2026 10:51:33, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Výber turnajaHệ phong trào: Nam MN, Nam khối 1, Nam khối 2+3, Nam khối 4+5, Nam khối 6+7, Nam khối 8+9
Hệ phong trào: Nữ MN, Nữ khối 1, Nữ khối 2+3, Nữ khối 4+5, Nữ khối 6+7, Nữ khối 8+9
Hệ Nâng cao: Nam khối 1+2+3, Nam khối 4+5, Nam khối THCS
Hệ Nâng cao: Nữ khối 1+2+3, Nữ khối 4+5, Nữ THCS
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAHT, AKA, ATH, AUR, BCC, BGI, BK1, BK3, BK5, BK7, BK9, BLE, BMN, BNG, CGM, CHD, CMC, CTC, CVT, DBC, DCC, DHO, DRC, DST, DSY, GDI, GK1, GK3, GK5, GK7, GK9, GLA, GMN, HAN, HCH, HOA, HOI, HPY, LIO, NGT, NSL, NTH, NYC, QCH, QNH, SLC, SVI, TCH, TCV, TDO, TLC, TNH, TNT, TNV, TSE, TVE, UK1, UK3, UK5, UK9
Overview for groupsUK5
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFEDKlub
1Cao Nguyên HưngTLCTrường Th Tam Kỳ
2Cao Thanh PhongGLATrường Th Nguyễn Bỉnh Khiêm
3Đặng Hà Đông HảiDHOTrường Th Đồng Sơn 1
4Đoàn Duy KhiêmLIOTrường Iec (Quãng Ngãi)
5Lê Công ThắngTNTTrường Mai Đăng Chơn
6Lê Minh SơnTLCTrường Th Võ Thị Sáu
7Lê Minh TriếtUK5Trường Th Tam Kỳ
8Lê Quốc LâmNTHTrường Th Núi Thành
9Nguyễn Hoàng BáchUK5Trường Th Nguyễn Tri Phương
10Nguyễn Nhật KhangCVTTrường Th Vĩnh Ninh
11Nguyễn Tiến DuậtUK5Trường Th Kim Đồng
12Phan Hoàng Tuấn AnhLIOTrường TH Hai Bà Trưng
13Trần Minh Bảo KhangUK5Trường Th Thái Thị Bôi
14Trần Văn Minh QuangUK5Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
15Trương Lê Huy KhánhTLCTrường Th Trần Hưng Đạo