دورة خاصة للاعبين الذين يقل تصنيفهم عن 1800

Lieu : Terrasse Carnoy Manzah 5
Date : Dimanche 08-11-2026 à 10H00

MATEPOINT U1800 ELO : Dimanche 08 novembre 2026

Liên đoànTunisia ( TUN )
Tổng trọng tàiSaadaoui Jaafer
Thời gian kiểm tra (Rapid)10mn+2s
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/11/08
Rating trung bình / Average age1538 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.11.2026 16:38:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saadaoui Jaafer

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoại
1
Turki, Imed Eddine5571480TUN1799
2
Oueslati, Youssef5564549TUN1796
3
Blaiech, Mohamed5519772TUN1787
4
Ben Youssef, Anis5578752TUN1783
5
Mbarki, Dhiaeddine5543142TUN1783
6
Tamzali, Mahjoub5516730TUN1772
7
Ben Hamouda, Mohamed Aymen5515270TUN1766
8
Ghanem, Khaled5507324TUN1752S50
9
Djebbi, Emir5579040TUN1735
10
Ferjaoui, Mohamed Karim5539633TUN1732
11
Errachi, Moedem5545609TUN1728
12
Omar, Zerriaa5550050TUN1727U14
13
Milani, Amine5576210TUN1705
14
Zenaidi, Mohtadi5510139TUN1705
15
Ayadi, Mohamed Chaouki5514606TUN1700
16
Ghrairi, Rayen5547440TUN1697
17
Ghorbel, Chedly5576253TUN1685
18
Baba, Jihed5529522TUN1684U14
19
Ben Hadj Youssef, Salah5564808TUN1661S50
20
Ben Ghazi, Mohamed Salim5567882TUN1657
21
Ben Lazreg, Hatem5539234TUN1641
22
Mekni, Adem5575290TUN1636
23
Ben Mahmoud, Youssef5569575TUN1631U14
24
Karoui, Karim5559995TUN1631
25
Sessi, Anwer5557623TUN1629
26
Ghalleb, Chiheb5525446TUN1625S50
27
Neji, Mohamed5539471TUN1607
28
Ben Zakour, Meher5539480TUN1606
29
El Hechmi, Mehdi5568900TUN1602U14
30
Baba, Mouadh5529409TUN1601U12
31
Smeti, Med Dhia5569036TUN1599
32
Fersi, Khalil Amine5566827TUN1584U16
33
Sayari, Sofien5506000TUN1580S50
34
Rafrafi, Amin5554357TUN1570
35
Jabrane, Mohamed5565731TUN1564U16
36
Chehata, Mohamed5551951TUN1559
37
Zaydi, Mohamed Yassine5578906TUN1553
38
Kammoun, Adam5540305TUN1547U12
39
Majdoub, Mouadh5523273TUN1544
40
Zouaoui, Youssef5546303TUN1525
41
Saidani, Ragheb5557402TUN1506
42
Bessrour, Tarek5578035TUN1500S50
43
Allaya, Ahmed5568781TUN1478
44
Soyah, Skander5568315TUN1474
45
Ghanem, Yahia5559464TUN1473U12
46
Ibrahmi, Farah5578957TUN1471w
47
Kochek, Mohamed Ali5574340TUN1460
48
El Bahri, Zakaria5577292TUN1450U14
49
Kraiem, Saif5576245TUN1446
50
Khedher, Hamza5567874TUN1437U14
51
Bessrour, Sami5577403TUN1434S50
52
Haffar, Mohamed Karim5567130TUN1426
53
Anter, AchrefTUN0
54
Bahi, KarimTUN0
55
Belhaj Ali, Baha5571316TUN0
56
Ben Abda, Rayen5578523TUN0
57
Ben Othman, Mohamed Rached5573114TUN0S50
58
Besrour, Mohamed ArbiTUN0U10
59
Bessrour, Mouhamed5577390TUN0U14
60
Bou Ali, Mehdi5561965TUN0U12
61
Bouraoui, Ahmed5555159TUN0U12
62
Chehata, Dhia5559960TUN0
63
Chelli, Kaies5509629TUN0S50
64
Ghedira, Aziz5552028TUN0
65
Guedri, HatemTUN0
66
Hajlaoui, Mohamed AmineTUN0
67
Hammami, Ayman5578850TUN0
68
Hannachi, Aymen5565030TUN0
69
Harnif, AmenallahTUN0
70
Hmida, FedyTUN0
71
Khedher, Oussama5572738TUN0U08
72
Lahmer, MalekTUN0
73
Maaoui, Mohamed Mustafa5577659TUN0
74
Mamlouk, Youssef5578930TUN0
75
Mdhaffar, Walid5577136TUN0
76
Mejdoub, Fedi5549396TUN0
77
Mellouli, AdamTUN0U10
78
Mellouli, RayanTUN0U10
79
Ouali, Rayen5576237TUN0
80
Rabhi, MaherTUN0
81
Saidi, Ahmed5523877TUN0
82
Khlif, Abderrahmen5540755TUN0U12
83
Hammami, Mohamed Khalil5566800TUN1647