2026 Aurora Bishop Youth

Cập nhật ngày: 02.11.2026 01:19:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Banh Kai1063CAN 12w 12b010
2Rezaee Noyan1013CAN 13b 13w020
3Zhang Isaac1004CAN 14w 14b030
4Farahani Arian1003CAN 15b 15w040
5Goncharov Timothy992CAN -0 -0050
6Riazirad Ares969CAN 16w 16b060
7Saeedi Amirreza910CAN 17b 17w070
8Qu Charlotte890CAN 18w 18b080
9Chung Benjamin877CAN 19b 19w090
10Strugach Ariel839CAN 20w 20b0100
11Hoang Cong Minh (Bekham)812CAN 21b 21w0110
12Li Jeffson799CAN 1b 1w0120
13Banh Sadie798CAN 2w 2b0130
14Natham Sarah703CAN 3b 3w0140
15Mokhtari Pendar690CAN 4w 4b0150
16Zhu Cyrus671CAN 6b 6w0160
17Pan Vanessa643CAN 7w 7b0170
18Mantia Alexander556CAN 8b 8w0180
19Bahrami Alireza545CAN 9w 9b0190
20Motahari Nick336CAN 10b 10w0200
21Or Aubrey Gareth0CAN 11w 11b0210
22Wu Justin0CAN -0 -00220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)