Τουρνούα Blitz χρόνου για παιδιά 12 ετών και κάτω, χωρίς δελτίο. Χρόνος σκέψης: 5 λεπτά + 3 δευτερόλεπτα ανα κίνηση. Θα δωθούν Κύπελλα και μετάλλια στις 3 πρώτες θέσεις και σε ειδικές κατηγορίες! Ωρα έναρξης: 18:00JUNIOR ULTIMA SERIES B GROUP by ASOP DIAS 01/11/2026Cập nhật ngày: 01.11.2026 19:10:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Elite 01/11, Junior 01/11 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Koukos, Evangelos | 541006534 | GRE | 1525 | | U08 | |
| 2 | Andrianos, Filippos | 541006526 | GRE | 0 | | U08 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ |
| 3 | Giannakeas, Nikolaos N | 541017374 | GRE | 0 | | U08 | |
| 4 | Gogakis, Giorgos | | GRE | 0 | | U10 | |
| 5 | Kalogerakos, Stratos | 541024982 | GRE | 0 | | U10 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" |
| 6 | Mihopoulos, Dimitris | | GRE | 0 | | U08 | |
| 7 | Polykretis, Markos | | GRE | 0 | | U08 | |
| 8 | Skrekos, Konstantinos | | GRE | 0 | | U10 | |
| 9 | Stamataras, Dimosthenis | 541006569 | GRE | 0 | | U10 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" |
| 10 | Stefanou, Fragkiskos | | GRE | 0 | | U08 | |
| 11 | Argyropoulos, Eros | | GRE | 0 | | | |
|
|
|
|