- Thời gian thi đấu: Chủ nhật, ngày 01/11/2026 + Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5 + Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 4 BẢNG THỬ THÁCHDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 10:10:28, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turnierauswahl | BẢNG NÂNG CAO BẢNG THỬ THÁCH |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | VIE |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | Nguyễn, Văn Bo | VIE | Phương Liệt |
| 2 | Phan, Anh Tuấn | VIE | Tự Do |
| 3 | Lê, Quốc Thắng | VIE | Anh Em |
| 4 | Dương, Văn Hải | VIE | Trung Văn |
| 5 | Mai, Quý Lân | VIE | Văn Phú |
| 6 | Tô, Minh Hoàng | VIE | Văn Phú |
| 7 | Lê, Quang Thái | VIE | Tự Do |
| 8 | Trần, Thành Công | VIE | Tự Do |
| 9 | Lê, Văn Nghĩa | VIE | Hà Nội |
| 10 | Lê, Hải Ninh | VIE | Ngõ Trạm Xưa |
| 11 | Trịnh, Đăng Khoa | VIE | Ngõ Trạm Xưa |
| 12 | Nghiêm, Xuân Tuân | VIE | Ngõ Trạm Xưa |
| 13 | Vũ, Quốc Bảo | VIE | Hà Nội |
| 14 | Lâm, Tăng Phúc Quang | VIE | Tự Do |
| 15 | Nguyễn, Hiểu Yến | VIE | Nguyễn Gia |
| 16 | Phạm, Văn Huy | VIE | Tự Do |
| 17 | Ngô, Hùng | VIE | Kỳ Anh |
| 18 | Nguyễn, Anh Quỳnh | VIE | Kỳ Anh |
| 19 | Vũ, Tuấn Chiến | VIE | Hải Phòng |
| 20 | Nguyễn, Trung Dũng | VIE | Nguyễn Gia |
| 21 | Lại, Việt Trường | VIE | Bồ Đề |
| 22 | Nguyễn, Văn Liêm | VIE | Bồ Đề |
| 23 | Trần, Mai Phong | VIE | Bồ Đề |
| 24 | Nguyễn, Nam Dương | VIE | Bồ Đề |
| 25 | Nguyễn, Hải Nam | VIE | Sóc Sơn |
| 26 | Phạm, Mạnh Tường | VIE | Hà Nội |
| 27 | Mai, Duy | VIE | Bách Khoa |
| 28 | Nguyễn, Tiến Thịnh | VIE | Phương Liệt |
| 29 | Nguyễn, Thăng Long | VIE | Năm Cửa Ô |
| 30 | Lưu, Công Tới | VIE | Tự Do |
| 31 | Phạm, Khánh Đan | VIE | Đồng Nai |
| 32 | Phạm, Đức Minh | VIE | Đồng Nai |
| 33 | Lê, Nhật Nam | VIE | Đồng Nai |
| 34 | Lê, Hải Đăng | VIE | Tự Do |
| 35 | Nguyễn, Đình Luân | VIE | Hoài Đức |
| 36 | Lê, Đức Anh | VIE | Đống Đa |
| 37 | Nguyễn, Mạnh Hùng | VIE | El Group |
| 38 | Đoàn, Quang Thịnh | VIE | Trần Hưng Đạo |
| 39 | Nguyễn, Trung Kiên | VIE | Trần Hưng Đạo |
| 40 | Nguyễn, Anh Linh | VIE | Trần Hưng Đạo |
| 41 | Lê, Anh Tuấn | VIE | Gia Đình Cờ |
| 42 | Nguyễn, Văn Hải | VIE | Văn Phú |
| 43 | Nguyễn, Văn Tuấn | VIE | Tự do |
| 44 | Tạ, Đức Thịnh | VIE | Phương Liệt |
|
|
|
|