Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHPosledná aktualizácia 01.11.2026 12:45:17, Creator/Last Upload: RoyalChess
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | EloF | Klub |
| 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | CTH | 2233 | Cần Thơ |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | HNO | 2157 | Hà Nội |
| 3 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | HCM | 2145 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | HCM | 2088 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | WIM | Nguyễn Thị Tường Vân | 12400270 | HCM | 2071 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | VLO | 2069 | Vĩnh Long |
| 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | 2038 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | HCM | 2018 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | 2003 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | NAN | 2003 | Nghệ An |
| 11 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | BNI | 1992 | Bắc Ninh |
| 12 | | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | HCM | 1975 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | WFM | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | HCM | 1973 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | NAN | 1955 | Nghệ An |
| 15 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | NBI | 1947 | Ninh Bình |
| 16 | WIM | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | HNO | 1942 | Hà Nội |
| 17 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | 12404349 | DNA | 1936 | Đà Nẵng |
| 18 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | VLO | 1934 | Vĩnh Long |
| 19 | | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | HNO | 1933 | Hà Nội |
| 20 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | NBI | 1927 | Ninh Bình |
| 21 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | DTH | 1923 | Đồng Tháp |
| 22 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | HNO | 1918 | Hà Nội |
| 23 | | Lê Minh Anh | 12424374 | HUE | 1912 | Huế |
| 24 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | CTH | 1907 | Cần Thơ |
| 25 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | NBI | 1904 | Ninh Bình |
| 26 | | Quan Mỹ Linh | 12421111 | HCM | 1900 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 27 | | Trần Thị Hồng Phấn | 12406856 | DON | 1897 | Đồng Nai |
| 28 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | HNO | 1886 | Hà Nội |
| 29 | | Lê Thái Nga | 12409006 | HUE | 1886 | Huế |
| 30 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | HNO | 1872 | Hà Nội |
| 31 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | 1872 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 32 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | HUE | 1869 | Huế |
| 33 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | 1868 | Hà Nội |
| 34 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | NBI | 1840 | Ninh Bình |
| 35 | | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | HUE | 1839 | Huế |
| 36 | | Trương Thanh Vân | 12432962 | NAN | 1837 | Nghệ An |
| 37 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | HCM | 1827 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 38 | | Nguyễn Thị Hà Phương | 12414786 | NAN | 1827 | Nghệ An |
| 39 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | 1822 | Đồng Tháp |
| 40 | | Phạm Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | 1819 | Đồng Tháp |
| 41 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | HCM | 1802 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 42 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | CTH | 1793 | Cần Thơ |
| 43 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | 1781 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 44 | | Nguyễn Minh Thư | 12476552 | DTH | 1781 | Đồng Tháp |
| 45 | | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | CTH | 1773 | Cần Thơ |
| 46 | | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | DTH | 1770 | Đồng Tháp |
| 47 | | Ngô Xuân Quỳnh | 12411760 | DTH | 1758 | Đồng Tháp |
| 48 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | NAN | 1758 | Nghệ An |
| 49 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | DTH | 1756 | Đồng Tháp |
| 50 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | 1738 | Đồng Tháp |
| 51 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 12434876 | CTH | 1730 | Cần Thơ |
| 52 | | Phan Nguyễn Hà Như | 12403156 | TNI | 1728 | Tây Ninh |
| 53 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 12411787 | DTH | 1718 | Đồng Tháp |
| 54 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | VLO | 1717 | Vĩnh Long |
| 55 | | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | DNA | 1715 | Đà Nẵng |
| 56 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1701 | Ninh Bình |
| 57 | | Võ Thị Thủy Tiên | 12410667 | CTH | 1701 | Cần Thơ |
| 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | 12437000 | CTH | 1698 | Cần Thơ |
| 59 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1695 | Hà Nội |
| 60 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | HCM | 1690 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 61 | | Trần Mai Xuân Uyên | 12424471 | DTH | 1670 | Đồng Tháp |
| 62 | | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | 1661 | Cần Thơ |
| 63 | | Trương Thục Quyên | 12431486 | HCM | 1623 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 64 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | HNO | 1605 | Hà Nội |
| 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | 1590 | Cần Thơ |
| 66 | | Trần Ngọc Minh Khuê | 12431664 | HCM | 1551 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 67 | | Trịnh Lê Bảo Trân | 12443603 | HCM | 1504 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 68 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 12451657 | CTH | 1428 | Cần Thơ |
| 69 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | 1422 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 70 | | Bảo Kim Ngân | 12454346 | DNA | 1420 | Đà Nẵng |
| 71 | | Trần Như Phúc | 12472913 | AGI | 0 | An Giang |
| 72 | | Trần Thanh Trúc | 12477621 | AGI | 0 | An Giang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|