Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Last update 02.11.2026 09:52:59, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Search for player Search

Final Ranking crosstable after 7 Rounds

Rk.Name1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Phan Minh Hải 6w1 66b1 57w1 3b1 10w1 9b1 5w17030733
2Lê Đăng Khoa 88w1 13b1 8w0 31b1 30w1 10b1 12w16028633
3Trần Nam Anh 34b1 27w1 46b1 1w0 59b1 28b1 9w16027,5644
4Hồ Phạm Quang Thịnh 48w0 63b1 52w1 61b1 27w1 7b1 8w16024,5633
5Hoàng Đức Trung 29b1 60w1 7b½ 53w1 47b1 14w1 1b05,5028,5542
6Lê Hồng Anh Vũ 1b0 83w1 39b1 29w½ 50b1 51w1 21b15,5026,5543
7Nguyễn Quang Minh Quân 84w1 67b1 5w½ 49b1 35b1 4w0 20w15,5026,5533
8Trần Anh Nhân 68b1 19w1 2b1 14b1 9w0 17w1 4b05032543
9Nguyễn Phan Huy Khôi 32b1 15w1 37b1 58w1 8b1 1w0 3b05031543
10Trần Gia Bảo 59b1 43w1 28w1 30b1 1b0 2w0 35b15029543
11Nguyễn Quang Bảo 25b1 38w1 14w0 57b1 15w1 12b0 32b15027,5543
12Trương Phúc Khang 16w1 30b0 71w1 82b1 43b1 11w1 2b05027542
13Nguyễn Văn Hưng 93b1 2w0 19b1 17w0 57w1 36b1 44w15027533
14Dương Thành Nhật Minh 83b1 31w1 11b1 8w0 58b1 5b0 29w15026,5543
15Bùi Gia Hưng 98w1 9b0 50b1 34w1 11b0 22w1 27b15026542
16Nguyễn Đức Minh Khang 12b0 85w1 32b0 40w1 38b1 31w1 37b15025542
17Lê Khả Uy 63w1 48b0 62w1 13b1 33w1 8b0 42w15024,5531
18Vũ Văn Việt Nhật -1 47w0 27b0 41b1 82w1 49b1 28w15024532
19Lê Thiên An 72w1 8b0 13w0 74b1 60w1 58b1 33w15022,5532
20Nguyễn Dương Phúc Hưng 22w½ 56b1 21w0 72b1 49w1 46w1 7b04,5025432
21Nguyễn Trường Thịnh 46b½ 91w1 20b1 35w0 53b1 47w1 6w04,5024,5432
22Võ Minh Trí 20b½ 46w0 91b1 75w1 23w1 15b0 47b14,5023,5442
23Ngô Minh Triết 96b1 33w0 40b1 51w½ 22b0 53w1 50b14,5023443
24Hồ Minh Khôi 89b1 50w½ 26b1 47w0 29b0 54w1 51b14,5022,5443
25Đào Quốc Huy 11w0 94b1 54w½ 33w0 75b1 52b1 48w14,5022433
26Thái Quốc Vương 73w½ 69b1 24w0 36b0 84w1 76b1 46b14,5020443
27Nguyễn Đức Hoàng Dương 45w1 3b0 18w1 37w1 4b0 65b1 15w04030431
28Nguyễn Đăng Minh Nhật 85b1 39w1 10b0 38w1 32b1 3w0 18b04028442
29Phạm Minh Khôi 5w0 70b1 67w1 6b½ 24w1 35w½ 14b04027,5331
30Nguyễn Hoàng Vũ Uy 77b1 12w1 33b1 10w0 2b0 32w0 60b14027443
31Nguyễn Trần Thiện Bảo 44w1 14b0 36w1 2w0 86b1 16b0 70w14027431
32Chu Đăng Khôi 9w0 98b1 16w1 48b1 28w0 30b1 11w04026,5433
33Trần Minh Quân 82w1 23b1 30w0 25b1 17b0 59w1 19b04026442
34Nguyễn Đắc Tùng Lâm 3w0 45b1 42w1 15b0 36w0 67b1 65w14026432
35Huỳnh Vĩnh Hưng 74w1 62b1 48w½ 21b1 7w0 29b½ 10w04025,5332
36Đào Ngọc Minh Khôi 41b0 55w1 31b0 26w1 34b1 13w0 69b14025442
37Dương Bảo Nguyên 52w1 54b1 9w0 27b0 61w1 62b1 16w04024432
38Đặng Xuân Sơn 94w1 11b0 41w1 28b0 16w0 63b1 62w14024431
39Trịnh Anh Đức 99w+ 28b0 6w0 70b1 71w1 44b0 73w14023,5431
40Võ Quốc Anh 61b0 -1 23w0 16b0 74w1 79w1 64b14022431
41Nguyễn Phước Khang 36w1 49b0 38b0 18w0 85b1 86w1 59b14021,5442
42Trần Văn Huy Lê 64b0 79w1 34b0 93w1 68b1 43w1 17b04021,5441
43Nguyễn Bình Khôi Nguyên 95w1 10b0 96w1 65b1 12w0 42b0 58w14021,5431
44Dương Ngọc Bảo Khang 31b0 90w1 60b0 87w1 64b1 39w1 13b04021441
45Trịnh Minh Quân 27b0 34w0 97b1 64w0 87b1 68w1 61b14019443
46Giao Hoàng Nguyên 21w½ 22b1 3w0 54b1 48w1 20b0 26w03,5027,5332
47Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang 78w1 18b1 49w½ 24b1 5w0 21b0 22w03,5027,5332
48Nông Hoàng Phong 4b1 17w1 35b½ 32w0 46b0 55w1 25b03,5027341
49Đặng Viết Đạt 97b1 41w1 47b½ 7w0 20b0 18w0 75b13,5025342
50Tống Văn Anh Khôi 76w1 24b½ 15w0 84b1 6w0 73b1 23w03,5024,5332
51Trần Gia Khải 70w1 57b0 66w1 23b½ 73w1 6b0 24w03,5023,5330
52Nguyễn Trần Khôi Nguyên 37b0 92w1 4b0 78b½ 56w1 25w0 77b13,5023341
53Võ Tấn Phát 69w½ 78b1 73w1 5b0 21w0 23b0 76w13,5022,5331
54Nguyễn Tấn Phúc 92b1 37w0 25b½ 46w0 80b1 24b0 72w13,5021,5342
55Nguyễn Minh Nhân 65w0 36b0 95w1 56b½ 72w1 48b0 80w13,5019330
56Vũ Công Vinh 91b½ 20w0 92b½ 55w½ 52b0 90w1 86b13,5017241
57La Khải Tâm 87b1 51w1 1b0 11w0 13b0 61w0 88b13025,5342
58Trần Khắc Quang Minh 79b1 64w1 61b1 9b0 14w0 19w0 43b03025342
59Lưu Trương Khôi Vĩ 10w0 95b1 74w1 60b1 3w0 33b0 41w03024,5332
60Trần Đức Anh 71w1 5b0 44w1 59w0 19b0 82b1 30w03024,5331
61Nguyễn Hữu Minh Hiếu 40w1 65b1 58w0 4w0 37b0 57b1 45w03024332
62Nguyễn Tri Gia Khiêm 86b1 35w0 17b0 67b1 66w1 37w0 38b03023342
63Thái Ngọc Cường 17b0 4w0 79b1 68w0 89b1 38w0 92b13022,5343
64Nguyễn Đình Minh Khôi 42w1 58b0 65w0 45b1 44w0 66b1 40w03022332
65Vũ Trường Khôi 55b1 61w0 64b1 43w0 78b1 27w0 34b03021,5343
66Hà Anh Tuấn 75b1 1w0 51b0 96w1 62b0 64w0 89b13021342
67Đoàn Công Gia Huy 90b1 7w0 29b0 62w0 88b1 34w0 83b13020,5343
68Lê Văn Tùng Lâm 8w0 72b½ 88w½ 63b1 42w0 45b0 82w13020,5231
69Nguyễn Huy Công 53b½ 26w0 77b½ 80w½ 83w½ 71b1 36w03020131
70Lưu Văn Thông 51b0 29w0 89b1 39w0 96b1 83w1 31b03019,5342
71Lương Phúc Kiên 60b0 89w1 12b0 85w1 39b0 69w0 87b13019341
72Thân Văn Gia Phúc 19b0 68w½ 93b1 20w0 55b0 78w1 54b02,5022241
73Lê Quốc Khánh 26b½ 80w1 53b0 77w1 51b0 50w0 39b02,5021,5240
74Phạm Minh Nhật 35b0 86w1 59b0 19w0 40b0 85w1 79b½2,5020,5240
75Nguyễn Văn Anh Khoa 66w0 76b1 84w½ 22b0 25w0 81b1 49w02,5020,5232
76Lê Thọ Hoàng Quân 50b0 75w0 83b½ 91w1 77b1 26w0 53b02,5018,5241
77Võ Quân 30w0 81b1 69w½ 73b0 76w0 84b1 52w02,5018232
78Bùi Trần Hoàng Duy 47b0 53w0 90b1 52w½ 65w0 72b0 91w12,5018231
79Lưu Văn Trí Hào 58w0 42b0 63w0 94b1 95w1 40b0 74w½2,5018231
80Vũ Minh Khang 81w1 73b0 82w0 69b½ 54w0 92w1 55b02,5017230
81Nguyễn Khôi Nguyên 80b0 77w0 87b0 90w½ 93b1 75w0 97b12,5013242
82Nguyễn Công Phúc 33b0 87w1 80b1 12w0 18b0 60w0 68b02022,5241
83Nguyễn Trường Gia Hưng 14w0 6b0 76w½ 92w1 69b½ 70b0 67w02022130
84Đỗ Huy Hoàng 7b0 97w1 75b½ 50w0 26b0 77w0 90b½2020,5140
85Trần Nam Phú 28w0 16b0 98w1 71b0 41w0 74b0 96w12019,5230
86Dương Nhật Minh 62w0 74b0 94w1 88b1 31w0 41b0 56w02019231
87Phạm Nguyễn Thanh Phong 57w0 82b0 81w1 44b0 45w0 95b1 71w02018,5231
88Phan Đình Minh Trí 2b0 93w½ 68b½ 86w0 67w0 94b1 57w02018,5131
89Nguyễn Văn Minh 24w0 71b0 70w0 98b1 63w0 96b1 66w02017,5232
90Nguyễn Thế Minh Quân 67w0 44b0 78w0 81b½ 98w1 56b0 84w½2017,5130
91Nguyễn Khải 56w½ 21b0 22w0 76b0 92b0 93w1 78b01,5019140
92Đỗ Lê Đăng Quang 54w0 52b0 56w½ 83b0 91w1 80b0 63w01,5018130
93Hà Nguyễn Tuấn Huy 13w0 88b½ 72w0 42b0 81w0 91b0 98w11,5017,5130
94Nguyễn Phúc Minh Toàn 38b0 25w0 86b0 79w0 97b1 88w0 95b½1,5016,5141
95Trần Mạnh Hưng 43b0 59w0 55b0 97w1 79b0 87w0 94w½1,5016,5130
96Trần Khánh Phong 23w0 99b+ 43b0 66b0 70w0 89w0 85b01018,5130
97Nguyễn Phúc Khoa 49w0 84b0 45w0 95b0 94w0 98b1 81w01015131
98Nguyễn Minh Triết 15b0 32w0 85b0 89w0 90b0 97w0 93b00016,5040
99Nguyễn Đức Đam 39b- 96w- -0 -0 -0 -0 -0000000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)