Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 20:08:54
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123
最后更新02.11.2026 09:52:59, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
俱乐部/城市
1
Bùi Gia Hưng
2/11
2
Bùi Trần Hoàng Duy
1/5
3
Chu Đăng Khôi
1/9
4
Đặng Viết Đạt
3/16
5
Đặng Xuân Sơn
2/16
6
Đào Ngọc Minh Khôi
1/18
7
Đào Quốc Huy
2/1
8
Đỗ Huy Hoàng
1/19
9
Đỗ Lê Đăng Quang
1/2
10
Đoàn Công Gia Huy
1/12
11
Dương Bảo Nguyên
2/2
12
Dương Ngọc Bảo Khang
2/6
13
Dương Nhật Minh
2/14
14
Dương Thành Nhật Minh
3/5
15
Giao Hoàng Nguyên
3/2
16
Hà Anh Tuấn
1/18
17
Hà Nguyễn Tuấn Huy
1/11
18
Hồ Minh Khôi
2/2
19
Hồ Phạm Quang Thịnh
1/16
20
Hoàng Đức Trung
2/17
21
Huỳnh Vĩnh Hưng
3/7
22
La Khải Tâm
1/2
23
Lê Đăng Khoa
2/18
24
Lê Hồng Anh Vũ
3/16
25
Lê Khả Uy
3/5
26
Lê Quốc Khánh
2/10
27
Lê Thiên An
3/14
28
Lê Thọ Hoàng Quân
1/6
29
Lê Văn Tùng Lâm
3/15
30
Lương Phúc Kiên
1/15
31
Lưu Trương Khôi Vĩ
3/3
32
Lưu Văn Thông
1/19
33
Lưu Văn Trí Hào
2/11
34
Ngô Minh Triết
3/10
35
Nguyễn Bình Khôi Nguyên
1/6
36
Nguyễn Công Phúc
2/4
37
Nguyễn Đắc Tùng Lâm
2/9
38
Nguyễn Đăng Minh Nhật
3/13
39
Nguyễn Đình Minh Khôi
1/12
40
Nguyễn Đức Đam
1/9
41
Nguyễn Đức Hoàng Dương
3/15
42
Nguyễn Đức Minh Khang
3/2
43
Nguyễn Dương Phúc Hưng
2/15
44
Nguyễn Hoàng Vũ Uy
3/8
45
Nguyễn Hữu Minh Hiếu
1/11
46
Nguyễn Huy Công
1/15
47
Nguyễn Khải
1/7
48
Nguyễn Khôi Nguyên
2/10
49
Nguyễn Minh Nhân
2/14
50
Nguyễn Minh Triết
2/3
51
Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang
3/11
52
Nguyễn Phan Huy Khôi
2/4
53
Nguyễn Phúc Khoa
1/10
54
Nguyễn Phúc Minh Toàn
2/12
55
Nguyễn Phước Khang
2/9
56
Nguyễn Quang Bảo
3/1
57
Nguyễn Quang Minh Quân
3/1
58
Nguyễn Tấn Phúc
2/5
59
Nguyễn Thế Minh Quân
2/12
60
Nguyễn Trần Khôi Nguyên
3/11
61
Nguyễn Trần Thiện Bảo
3/4
62
Nguyễn Tri Gia Khiêm
3/7
63
Nguyễn Trường Gia Hưng
1/14
64
Nguyễn Trường Thịnh
3/14
65
Nguyễn Văn Anh Khoa
1/7
66
Nguyễn Văn Hưng
3/13
67
Nguyễn Văn Minh
1/1
68
Nông Hoàng Phong
3/10
69
Phạm Minh Khôi
2/7
70
Phạm Minh Nhật
2/13
71
Phạm Nguyễn Thanh Phong
3/8
72
Phan Đình Minh Trí
1/13
73
Phan Minh Hải
2/17
74
Thái Ngọc Cường
3/12
75
Thái Quốc Vương
3/17
76
Thân Văn Gia Phúc
3/9
77
Tống Văn Anh Khôi
3/12
78
Trần Anh Nhân
3/6
79
Trần Đức Anh
1/17
80
Trần Gia Bảo
2/6
81
Trần Gia Khải
3/9
82
Trần Khắc Quang Minh
3/17
83
Trần Khánh Phong
1/8
84
Trần Mạnh Hưng
1/5
85
Trần Minh Quân
2/5
86
Trần Nam Anh
3/6
87
Trần Nam Phú
1/3
88
Trần Văn Huy Lê
3/3
89
Trịnh Anh Đức
3/4
90
Trịnh Minh Quân
2/3
91
Trương Phúc Khang
2/1
92
Võ Minh Trí
2/7
93
Võ Quân
1/4
94
Võ Quốc Anh
2/15
95
Võ Tấn Phát
2/16
96
Vũ Công Vinh
1/17
97
Vũ Minh Khang
2/18
98
Vũ Trường Khôi
2/13
99
Vũ Văn Việt Nhật
1/16
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S3
法律细节/使用条款