Event will be held on the 6th Floor - Unit #06-44CASPL 9th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - Under 6 |
Cập nhật ngày: 01.11.2026 10:21:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy (Singapore) PL
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | Thivya Sri Mani, Vedhamitran | 577010477 | IND | 1453 | |
| 2 | Quah, Wynston | 5884829 | SGP | 1420 | |
| 3 | Dua, Vedant | 5890381 | SGP | 1417 | |
| 4 | Chia, Hao Ren Elliot | 593000200 | SGP | 0 | |
| 5 | Chua, Yi En Harper | 5876826 | SGP | 0 | w |
| 6 | Endo, Kai | 7009666 | JPN | 0 | |
| 7 | Grewal, Aari Singh | 5878810 | SGP | 0 | |
| 8 | Lee, Qi Xuan Raeanne | 5892961 | SGP | 0 | w |
| 9 | Li, Runyu Nina | 5898757 | SGP | 0 | w |
| 10 | Li, Xingzhi Max | 5898765 | SGP | 0 | |
| 11 | Loh, Zhen Yi Jarel | 5898404 | SGP | 0 | |
| 12 | Murugesan, Aadhvik | 583055347 | IND | 0 | |
| 13 | Tang, Milos Leif | 5875617 | SGP | 0 | |
| 14 | Tang, Zhengqi | 5898870 | SGP | 0 | |
| 15 | Yang, Le Le Adora | 5895600 | SGP | 0 | w |
|
|
|
|