Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nam K5

OrganizadorTrường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng - CLB Cờ Vua Thần Đồng Đà Nẵng
FederaciónVietnam ( VIE )
Árbitro principalBùi Quốc Khánh
Control de tiempo (Standard)Chủ Nhật : Ngày 1/11/2026
LugarTrường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng
Número de rondas7
Tipo de torneoSistema Suizo
Cálculo de elo -
Fecha2026/11/01
Elo medio1000
Programa de emparejamientoSwiss-Manager de Heinz Herzog, Archivo de Swiss-Manager

Última actualización01.11.2026 10:40:52, Propietario/Última carga: Bùi Quốc Khánh

Selección de torneoBảng Nữ Khối 1,2,3, Bảng Nữ K4,5, Bảng Nam K1, Bảng Nam k2, Bảng Nam K3, Bảng Nam k4, Bảng Nam k5
Seleccionar parámetros No mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísPDL
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Cuadro cruzado por ranking inicial

No.NombreEloFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. Des 1  Des 2  Des 3 
1Đặng Anh Tài0PDL 27w0 35b0 39w0 46b0 6w- 6w- 6w-05109,50
2Đặng Hải Đăng Nguyên0PDL 28b1 25w0 32b0 13b0 46w1 24b0 22w1336021,53
3Đặng Lâm Gia Phúc0PDL 29w0 37b1 31w0 33b1 18w1 38b1 25w0419022,54
4Đặng Minh Huy Hoàng0PDL 30b0 13w0 37b1 34w0 35b1 28w0 33b13380193
5Đào Nhất Quang0PDL 31w1 24b1 26w½ 25w0 13b1 36w0 45b03,523030,53
6Đỗ Văn Lâm0PDL 32b0 34w0 41b0 50w0 1b- 1b- 1b-052090
7Dương Anh Minh0PDL 33w1 26b0 35w1 29b1 31w1 25b1 30w058027,55
8Dương Tấn Đăng Khôi0PDL 34b1 30w0 40b1 38w0 19b1 27w0 28b½3,5250273
9Hà Minh Hiếu0PDL 35w1 27b1 29w1 21b0 26w0 31b1 42w0414028,54
10Hồ Nguyễn Duy Khang0PDL 36b0 40w0 46b1 35w1 27b0 13w½ 52b13,530020,53
11Hoàng Nam0PDL 37w1 29b0 33w1 31b0 43w1 32b1 26w1510021,55
12Huỳnh Nhật Phước Nguyên0PDL 38b0 41w1 34b1 32w0 29b0 40w0 49b-2420212
13Lê Doãn Quang Nam0PDL 39w½ 4b1 30b0 2w1 5w0 10b½ 31w0332027,52
14Lê Gia Bảo0PDL 40b1 32w1 25b0 36w0 34b1 29w½ 48b½4170283
15Lê Minh Triết0PDL 41w1 36b0 44w1 43b1 32w1 26b1 21b057028,55
16Lê Ngọc Gia Huy0PDL 42b0 43w0 50b1 40w1 44b0 34w1 51b0337021,53
17Lê Quang Khải Minh0PDL 43w1 38b0 45w1 51b1 42w1 48b1 36b0540315
18Lê Thiên Bảo0PDL 44b0 46w1 42b0 41w1 3b0 51w0 34b13350223
19Lý Quang Khải0PDL 45w0 47b1 51w0 49b1 8w0 33b1 32w1421020,54
20Mai Võ Hoàng Hiếu0PDL 46b1 42w1 48b1 30w0 36b0 44w1 27b155030,55
21Ngô Quang Huy0PDL 47w1 44b1 36w1 9w1 25b1 30b0 15w162131,56
22Nguyễn Bạch Bảo Quân0PDL 48b0 49w0 52b½ 37w½ 40b0 46w1 2b0245016,51
23Nguyễn Bảo Nhân0PDL 49w1 45b1 38w½ 26b½ 48w0 42b0 43w½3,5270272
24Nguyễn Dương Trọng Nhân0PDL 50b1 5w0 43b0 44w0 41b1 2w1 40b14220204
25Nguyễn Huy Bách0PDL 51w1 2b1 14w1 5b1 21w0 7w0 3b156029,55
26Nguyễn Huy Phúc0PDL 52b1 7w1 5b½ 23w½ 9b1 15w0 11b0415028,53
27Nguyễn Lâm Nhất Anh0PDL 1b1 9w0 49b1 48w0 10w1 8b1 20w0420022,54
28Nguyễn Lê Trọng Nhân0PDL 2w0 51b0 47w½ 45b½ 49w1 4b1 8w½3,529021,52
29Nguyễn Lê Tùng Lâm0PDL 3b1 11w1 9b0 7w0 12w1 14b½ 38w14,511027,54
30Nguyễn Ngọc Khải Minh0PDL 4w1 8b1 13w1 20b1 38b1 21w1 7b1710297
31Nguyễn Phúc Nguyên0PDL 5b0 50w1 3b1 11w1 7b0 9w0 13b1418025,54
32Nguyễn Quang Vinh0PDL 6w1 14b0 2w1 12b1 15b0 11w0 19b03330233
33Nguyễn Thế Vinh0PDL 7b0 52w1 11b0 3w0 50b1 19w0 4w0241024,52
34Nguyễn Văn Chiến0PDL 8w0 6b1 12w0 4b1 14w0 16b0 18w0244018,52
35Nguyễn Văn Trọng0PDL 9b0 1w1 7b0 10b0 4w0 52w0 46b-1470191
36Nguyễn Văn Tuệ Minh0PDL 10w1 15w1 21b0 14b1 20w1 5b1 17w1632326
37Nguyễn Viết Gia Khang0PDL 11b0 3w0 4w0 22b½ 52b0 49w0 50b-0,5500190
38Phạm Nguyên Khang0PDL 12w1 17w1 23b½ 8b1 30w0 3w0 29b03,524029,53
39Phạm Nhật Minh0PDL 13b½ 48w0 1b1 42w0 47b1 45w0 44b13,528021,53
40Phạm Trần Ngọc Hiếu0PDL 14w0 10b1 8w0 16b0 22w1 12b1 24w03340223
41Phạm Trung Hiếu0PDL 15b0 12b0 6w1 18b0 24w0 50w1 47b1339016,53
42Phan Văn Thanh Hùng0PDL 16w1 20b0 18w1 39b1 17b0 23w1 9b1590275
43Trần Duy Khánh0PDL 17b0 16b1 24w1 15w0 11b0 47w1 23b½3,5260273
44Trần Mạnh Tiến0PDL 18w1 21w0 15b0 24b1 16w1 20b0 39w0331029,53
45Trần Ngọc Minh Hoàng0PDL 19b1 23w0 17b0 28w½ 51w1 39b1 5w14,5130274
46Trần Thái Bình0PDL 20w0 18b0 10w0 1w1 2b0 22b0 35w-148017,51
47Trần Văn Phúc Thịnh0PDL 21b0 19w0 28b½ 52w1 39w0 43b0 41w01,5460261
48Trần Văn Tùng0PDL 22w1 39b1 20w0 27b1 23b1 17w0 14w½4,5120274
49Trương Hạo Nam0PDL 23b0 22b1 27w0 19w0 28b0 37b1 12w-243019,52
50Võ Bảo Khang0PDL 24w0 31b0 16w0 6b1 33w0 41b0 37w-1490171
51Võ Thanh Hoàng0PDL 25b0 28w1 19b1 17w0 45b0 18b1 16w14160284
52Vũ Trần Duy Đức0PDL 26w0 33b0 22w½ 47b0 37w1 35b1 10w02,540014,52

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)