Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nam K1Posledná aktualizácia 01.11.2026 11:09:35, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh
| Výber turnaja | Bảng Nữ Khối 1,2,3, Bảng Nữ K4,5, Bảng Nam K1, Bảng Nam k2, Bảng Nam K3, Bảng Nam k4, Bảng Nam k5 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
Alphabetical list all groups
| č. | T | Meno | FideID | Elo | Klub | Meno |
| 1 | | Bảo, Huy | | 0 | Lớp 3/1 | Bảng Nam K3 |
| 2 | | Bùi, Ái Nhi | | 0 | Lớp 5/3 | Bảng Nữ K4,5 |
| 3 | | Bùi, Khả Hân | | 0 | Lớp 5/12 | Bảng Nữ K4,5 |
| 4 | | Bùi, An Nhiên | | 0 | Lớp 1/5 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 5 | | Bùi, An Nhiên | | 0 | Lớp 3/2 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 6 | | Bùi, My Sa | | 0 | Lớp 3/14 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 7 | | Bùi, Công Minh | | 0 | Lớp 2/2 | Bảng Nam k2 |
| 8 | | Bùi, Lê Đăng Dương | | 0 | Lớp 1/14 | Bảng Nam K1 |
| 9 | | Bùi, Nguyễn Bảo Nam | | 0 | Lớp 4/9 | Bảng Nam k4 |
| 10 | | Bùi, Quang Phúc Anh | | 0 | Lớp 4/7 | Bảng Nam k4 |
| 11 | | Cao, Đình Hoàng | | 0 | Lớp 1/11 | Bảng Nam K1 |
| 12 | | Cao, Hoàng Bách | | 0 | Lớp 2/9 | Bảng Nam k2 |
| 13 | | Cao, Nguyễn Bảo Ngọc | | 0 | Lớp 5/5 | Bảng Nữ K4,5 |
| 14 | | Đăng, Phan Nhật Minh | | 0 | Lớp 3/3 | Bảng Nam K3 |
| 15 | | Đặng, Bảo Khôi | | 0 | Lớp 1/10 | Bảng Nam K1 |
| 16 | | Đặng, Nguyên Khoa | | 0 | Lớp 1/11 | Bảng Nam K1 |
| 17 | | Đặng, Gia Bảo | | 0 | Lớp 4/13 | Bảng Nam k4 |
| 18 | | Đặng, Minh Khôi | | 0 | Lớp 4/13 | Bảng Nam k4 |
| 19 | | Đặng, Anh Tài | | 0 | Lớp 5/3 | Bảng Nam k5 |
| 20 | | Đặng, Hải Đăng Nguyên | | 0 | Lớp 5/4 | Bảng Nam k5 |
| 21 | | Đặng, Lâm Gia Phúc | | 0 | Lớp 5/4 | Bảng Nam k5 |
| 22 | | Đặng, Minh Huy Hoàng | | 0 | Lớp 5/9 | Bảng Nam k5 |
| 23 | | Đặng, Minh Khang | | 0 | Lớp 2/13 | Bảng Nam k2 |
| 24 | | Đặng, Trung Kiên | | 0 | Lớp 2/1 | Bảng Nam k2 |
| 25 | | Đặng, Lê Hà An | | 0 | Lớp 2/6 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 26 | | Đặng, Nhật Gia Hân | | 0 | Lớp 2/12 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 27 | | Đặng, Mẫn Nhi | | 0 | Lớp 5/6 | Bảng Nữ K4,5 |
| 28 | | Đặng, Hữu Anh Quân | | 0 | Lớp 3/5 | Bảng Nam K3 |
| 29 | | Đặng, Minh Phúc | | 0 | Lớp 3/4 | Bảng Nam K3 |
| 30 | | Đào, Nhất Quang | | 0 | Lớp 5/6 | Bảng Nam k5 |
| 31 | | Đào, Trần Anh Khôi | | 0 | Lớp 1/9 | Bảng Nam K1 |
| 32 | | Đầu, Ngọc Anh Thư | | 0 | Lớp 5/8 | Bảng Nữ K4,5 |
| 33 | | Đinh, Gia Bảo | | 0 | Lớp 4/6 | Bảng Nam k4 |
| 34 | | Đinh, Kim Phước | | 0 | Lớp 4/6 | Bảng Nam k4 |
| 35 | | Đinh, Trần Tuấn Kiệt | | 0 | Lớp 2/14 | Bảng Nam k2 |
| 36 | | Đỗ, Gia Khang | | 0 | Lớp 2/1 | Bảng Nam k2 |
| 37 | | Đỗ, Nam Khánh | | 0 | Lớp 2/1 | Bảng Nam k2 |
| 38 | | Đỗ, Thanh Hải | | 0 | Lớp 2/15 | Bảng Nam k2 |
| 39 | | Đỗ, Minh Thư | | 0 | Lớp 2/11 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 40 | | Đỗ, Mộc Diệp | | 0 | Lớp 3/4 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 41 | | Đỗ, Đăng Tiến Trí | | 0 | Lớp 4/9 | Bảng Nam k4 |
| 42 | | Đỗ, Văn Lâm | | 0 | Lớp 5/13 | Bảng Nam k5 |
| 43 | | Đoàn, Vĩnh Khôi | | 0 | Lớp 4/4 | Bảng Nam k4 |
| 44 | | Đoàn, Tấn Khải | | 0 | Lớp 1/9 | Bảng Nam K1 |
| 45 | | Đoàn, Phúc Khang | | 0 | Lớp 2/14 | Bảng Nam k2 |
| 46 | | Đồng, Gia Uyên | | 0 | Lớp 3/6 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 47 | | Đồng, Thanh Nghị | | 0 | Lớp 1/7 | Bảng Nam K1 |
| 48 | | Dương, Gia Hưng | | 0 | Lớp 1/4 | Bảng Nam K1 |
| 49 | | Dương, Hoàng Nhật | | 0 | Lớp 1/7 | Bảng Nam K1 |
| 50 | | Dương, Hoàng Việt | | 0 | Lớp 3/3 | Bảng Nam K3 |
| 51 | | Dương, Khang | | 0 | Lớp 4/1 | Bảng Nam k4 |
| 52 | | Dương, Minh Đức | | 0 | Lớp 4/4 | Bảng Nam k4 |
| 53 | | Dương, Anh Minh | | 0 | Lớp 5/6 | Bảng Nam k5 |
| 54 | | Dương, Tấn Đăng Khôi | | 0 | Lớp 5/1 | Bảng Nam k5 |
| 55 | | Dương, Thị Trúc Ngân | | 0 | Lớp 1/5 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 56 | | Dương, Bá Cường | | 0 | Lớp 2/5 | Bảng Nam k2 |
| 57 | | Dương, Cát Tuệ Minh | | 0 | Lớp 4/12 | Bảng Nữ K4,5 |
| 58 | | Gia Hân, | | 0 | Lớp 1/4 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 59 | | Hà, Phương | | 0 | Lớp 2/3 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 60 | | Hà, Minh Hiếu | | 0 | Lớp 5/3 | Bảng Nam k5 |
| 61 | | Hà, Đông Quân | | 0 | Lớp 3/12 | Bảng Nam K3 |
| 62 | | Hà, Minh Khôi | | 0 | Lớp 3/6 | Bảng Nam K3 |
| 63 | | Hà, Xuân Bách | | 0 | Lớp 3/2 | Bảng Nam K3 |
| 64 | | Hồ, Trọng Tuấn Phong | | 0 | Lớp 1/8 | Bảng Nam K1 |
| 65 | | Hồ, Nguyễn Duy Khang | | 0 | Lớp 5/8 | Bảng Nam k5 |
| 66 | | Hồ, Hoàng Dương | | 0 | Lớp 4/12 | Bảng Nam k4 |
| 67 | | Hồ, Huỳnh Khả Hân | | 0 | Lớp 1/11 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 68 | | Hồ, Hà Hoàng Hải | | 0 | Lớp 2/11 | Bảng Nam k2 |
| 69 | | Hồ, Ngọc Bảo Khang | | 0 | Lớp 2/5 | Bảng Nam k2 |
| 70 | | Hồ, An Nhiên | | 0 | Lớp 5/1 | Bảng Nữ K4,5 |
| 71 | | Hoàng, Minh Tùng | | 0 | Lớp 2/7 | Bảng Nam k2 |
| 72 | | Hoàng, Thái Bảo | | 0 | Lớp 2/16 | Bảng Nam k2 |
| 73 | | Hoàng, Nguyễn Doanh Doanh | | 0 | Lớp 3/12 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 74 | | Hoàng, Gia Bảo | | 0 | Lớp 4/6 | Bảng Nam k4 |
| 75 | | Hoàng, Nhật Vượng | | 0 | Lớp 4/1 | Bảng Nam k4 |
| 76 | | Hoàng, Nam | | 0 | Lớp 5/3 | Bảng Nam k5 |
| 77 | | Hoàng, An Nam | | 0 | Lớp 1/9 | Bảng Nam K1 |
| 78 | | Hoàng, Gia Hưng | | 0 | Lớp 1/5 | Bảng Nam K1 |
| 79 | | Hoàng, Kiến Văn | | 0 | Lớp 1/8 | Bảng Nam K1 |
| 80 | | Hoàng, Đăng Khoa | | 0 | Lớp 3/14 | Bảng Nam K3 |
| 81 | | Hoồ, Lê Tùng Nguyên | | 0 | Lớp 3/6 | Bảng Nam K3 |
| 82 | | Huỳnh, Quang Khiêm | | 0 | Lớp 3/10 | Bảng Nam K3 |
| 83 | | Huỳnh, Nhật Minh | | 0 | Lớp 1/8 | Bảng Nam K1 |
| 84 | | Huỳnh, Phước Trí Quân | | 0 | Lớp 1/13 | Bảng Nam K1 |
| 85 | | Huỳnh, Nhật Phước Nguyên | | 0 | Lớp 5/7 | Bảng Nam k5 |
| 86 | | Huỳnh, Thanh Gia Nguyên | | 0 | Lớp 4/13 | Bảng Nam k4 |
| 87 | | Huỳnh, Hoàng Anh | | 0 | Lớp 2/5 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 88 | | Huỳnh, Khánh Chi | | 0 | Lớp 4/5 | Bảng Nữ K4,5 |
| 89 | | Huỳnh, Lê Thu Phương | | 0 | Lớp 4/6 | Bảng Nữ K4,5 |
| 90 | | Huỳnh, Ngọc Châu Anh | | 0 | Lớp 5/2 | Bảng Nữ K4,5 |
| 91 | | Huỳnh, Đức Minh Quân | | 0 | Lớp 2/11 | Bảng Nam k2 |
| 92 | | Hùynh, Bảo Hân | | 0 | Lớp 4/12 | Bảng Nữ K4,5 |
| 93 | | Lâm, Gia Phúc | | 0 | Lớp 3/1 | Bảng Nam K3 |
| 94 | | Lê, Đăng Đạt | | 0 | Lớp 3/1 | Bảng Nam K3 |
| 95 | | Lê, Hoàng Minh | | 0 | Lớp 3/7 | Bảng Nam K3 |
| 96 | | Lê, Minh Đăng | | 0 | Lớp 3/8 | Bảng Nam K3 |
| 97 | | Lê, Viết Minh Đạt | | 0 | Lớp 3/14 | Bảng Nam K3 |
| 98 | | Lê, Cát Phúc Đăng | | 0 | Lớp 1/1 | Bảng Nam K1 |
| 99 | | Lê, Đỗ Thái Minh | | 0 | Lớp 1/14 | Bảng Nam K1 |
| 100 | | Lê, Gia Hưng | | 0 | Lớp 1/15 | Bảng Nam K1 |
| 101 | | Lê, Kim Hoàng Đạt | | 0 | Lớp 1/4 | Bảng Nam K1 |
| 102 | | Lê, Minh Khang | | 0 | Lớp 1/2 | Bảng Nam K1 |
| 103 | | Lê, Nguyễn Nhật Đăng | | 0 | Lớp 1/7 | Bảng Nam K1 |
| 104 | | Lê, Bảo An | | 0 | Lớp 4/4 | Bảng Nam k4 |
| 105 | | Lê, Đắc Gia Hưng | | 0 | Lớp 4/8 | Bảng Nam k4 |
| 106 | | Lê, Đình Minh Đức | | 0 | Lớp 4/11 | Bảng Nam k4 |
| 107 | | Lê, Đức Phúc | | 0 | Lớp 4/8 | Bảng Nam k4 |
| 108 | | Lê, Gia Bảo | | 0 | Lớp 4/8 | Bảng Nam k4 |
| 109 | | Lê, Minh Bảo Châu | | 0 | Lớp 4/3 | Bảng Nam k4 |
| 110 | | Lê, Nhật Nam | | 0 | Lớp 4/12 | Bảng Nam k4 |
| 111 | | Lê, Nhật Nguyên | | 0 | Lớp 4/13 | Bảng Nam k4 |
| 112 | | Lê, Phúc Nguyên | | 0 | Lớp 4/1 | Bảng Nam k4 |
| 113 | | Lê, Quang Bảo Châu | | 0 | Lớp 4/1 | Bảng Nam k4 |
| 114 | | Lê, Doãn Quang Nam | | 0 | Lớp 5/10 | Bảng Nam k5 |
| 115 | | Lê, Gia Bảo | | 0 | Lớp 5/10 | Bảng Nam k5 |
| 116 | | Lê, Minh Triết | | 0 | Lớp 5/6 | Bảng Nam k5 |
| 117 | | Lê, Ngọc Gia Huy | | 0 | Lớp 5/4 | Bảng Nam k5 |
| 118 | | Lê, Quang Khải Minh | | 0 | Lớp 5/2 | Bảng Nam k5 |
| 119 | | Lê, Thiên Bảo | | 0 | Lớp 5/7 | Bảng Nam k5 |
| 120 | | Lê, Hoàng Nhật | | 0 | Lớp 2/14 | Bảng Nam k2 |
| 121 | | Lê, Thanh Tú | | 0 | Lớp 2/10 | Bảng Nam k2 |
| 122 | | Lê, Tự Gia Hưng | | 0 | Lớp 2/10 | Bảng Nam k2 |
| 123 | | Lê, Gia Ân | | 0 | Lớp 4/7 | Bảng Nữ K4,5 |
| 124 | | Lê, Hà Vy Mai Anh | | 0 | Lớp 4/4 | Bảng Nữ K4,5 |
| 125 | | Lê, Thị Thảo Nhi | | 0 | Lớp 5/13 | Bảng Nữ K4,5 |
| 126 | | Lê, Gia An | | 0 | Lớp 3/2 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 127 | | Lê, Hồ Thủy Trúc | | 0 | Lớp 1/9 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 128 | | Lê, Ngọc Bảo Nguyên | | 0 | Lớp 1/4 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 129 | | Lê, Nguyễn Hà My | | 0 | Lớp 2/8 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 130 | | Lê, Nguyễn Khả Như | | 0 | Lớp 3/4 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 131 | | Lê, Như Mai Khanh | | 0 | Lớp 2/12 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 132 | | Lê, Phan Phương Linh | | 0 | Lớp 2/13 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 133 | | Lương, Hoàng An Nhiên | | 0 | Lớp 1/7 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 134 | | Lương, Ngọc Diệp | | 0 | Lớp 3/8 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
| 135 | | Lương, Hoàng Bảo Quyên | | 0 | Lớp 5/9 | Bảng Nữ K4,5 |
| 136 | | Lương, Ngọc Khang | | 0 | Lớp 2/12 | Bảng Nam k2 |
| 137 | | Lương, Bảo Khang | | 0 | Lớp 4/3 | Bảng Nam k4 |
| 138 | | Lương, Duy Khang | | 0 | Lớp 3/2 | Bảng Nam K3 |
| 139 | | Lý, Quang Khải | | 0 | Lớp 5/4 | Bảng Nam k5 |
| 140 | | Ma, Hoàng Quốc Đạt | | 0 | Lớp 1/6 | Bảng Nam K1 |
| 141 | | Ma, Ngọc Phương Nhi | | 0 | Lớp 5/5 | Bảng Nữ K4,5 |
| 142 | | Mai, Phương Linh | | 0 | Lớp 4/3 | Bảng Nữ K4,5 |
| 143 | | Mai, Trần Bảo Ngọc | | 0 | Lớp 5/2 | Bảng Nữ K4,5 |
| 144 | | Mai, Tiến Duy | | 0 | Lớp 2/9 | Bảng Nam k2 |
| 145 | | Mai, Quốc Vinh | | 0 | Lớp 1/3 | Bảng Nam K1 |
| 146 | | Mai, Võ Hoàng Hiếu | | 0 | Lớp 5/12 | Bảng Nam k5 |
| 147 | | Mai, Anh Khang | | 0 | Lớp 4/7 | Bảng Nam k4 |
| 148 | | Minh, Khánh | | 0 | Lớp 2/7 | Bảng Nam k2 |
| 149 | | Ngô, Nguyễn Minh Thư | | 0 | Lớp 4/11 | Bảng Nữ K4,5 |
| 150 | | Ngô, Phan Thuỳ Châu | | 0 | Lớp 1/7 | Bảng Nữ Khối 1,2,3 |
Show complete list
|
|
|
|