Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nữ K4,5Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 10:50:10, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh
| Wybranie turnieju | Bảng Nữ Khối 1,2,3, Bảng Nữ K4,5, Bảng Nam K1, Bảng Nam k2, Bảng Nam K3, Bảng Nam k4, Bảng Nam k5 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | PDL |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | FideID | Fed | Rg | Klub/miasto |
| 1 | | Bùi, Ái Nhi | | PDL | 0 | Lớp 5/3 |
| 2 | | Bùi, Khả Hân | | PDL | 0 | Lớp 5/12 |
| 3 | | Cao, Nguyễn Bảo Ngọc | | PDL | 0 | Lớp 5/5 |
| 4 | | Đặng, Mẫn Nhi | | PDL | 0 | Lớp 5/6 |
| 5 | | Đầu, Ngọc Anh Thư | | PDL | 0 | Lớp 5/8 |
| 6 | | Dương, Cát Tuệ Minh | | PDL | 0 | Lớp 4/12 |
| 7 | | Hồ, An Nhiên | | PDL | 0 | Lớp 5/1 |
| 8 | | Hùynh, Bảo Hân | | PDL | 0 | Lớp 4/12 |
| 9 | | Huỳnh, Khánh Chi | | PDL | 0 | Lớp 4/5 |
| 10 | | Huỳnh, Lê Thu Phương | | PDL | 0 | Lớp 4/6 |
| 11 | | Huỳnh, Ngọc Châu Anh | | PDL | 0 | Lớp 5/2 |
| 12 | | Lê, Gia Ân | | PDL | 0 | Lớp 4/7 |
| 13 | | Lê, Hà Vy Mai Anh | | PDL | 0 | Lớp 4/4 |
| 14 | | Lê, Thị Thảo Nhi | | PDL | 0 | Lớp 5/13 |
| 15 | | Lương, Hoàng Bảo Quyên | | PDL | 0 | Lớp 5/9 |
| 16 | | Ma, Ngọc Phương Nhi | | PDL | 0 | Lớp 5/5 |
| 17 | | Mai, Phương Linh | | PDL | 0 | Lớp 4/3 |
| 18 | | Mai, Trần Bảo Ngọc | | PDL | 0 | Lớp 5/2 |
| 19 | | Ngô, Nguyễn Minh Thư | | PDL | 0 | Lớp 4/11 |
| 20 | | Nguyễn, An Nhiên | | PDL | 0 | Lớp 5/3 |
| 21 | | Nguyễn, Hoàng Cát Tiên | | PDL | 0 | Lớp 5/10 |
| 22 | | Nguyễn, Hoàng Xuân Mai | | PDL | 0 | Lớp 5/1 |
| 23 | | Nguyễn, Lê Tuệ Lâm | | PDL | 0 | Lớp 4/6 |
| 24 | | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | | PDL | 0 | Lớp 4/1 |
| 25 | | Nguyễn, Ngọc Tâm Như | | PDL | 0 | Lớp 5/9 |
| 26 | | Nguyễn, Ngọc Thuỷ Tiên | | PDL | 0 | Lớp 5/8 |
| 27 | | Nguyễn, Ngọc Vân Khánh | | PDL | 0 | Lớp 4/9 |
| 28 | | Nguyễn, Phạm Hà Thư | | PDL | 0 | Lớp 4/5 |
| 29 | | Nguyễn, Phương Hằng | | PDL | 0 | Lớp 4/7 |
| 30 | | Nguyễn, Thị Bảo Trân | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 31 | | Phạm, Nguyễn Gia Hân | | PDL | 0 | Lớp 5/13 |
| 32 | | Phan, Lê Minh Thư | | PDL | 0 | Lớp 5/11 |
| 33 | | Thái, Phan Mỹ Phúc | | PDL | 0 | Lớp 5/13 |
| 34 | | Trần, Nguyên Khánh Huyền | | PDL | 0 | Lớp 4/3 |
| 35 | | Trần, Phương Bảo Anh | | PDL | 0 | Lớp 4/4 |
| 36 | | Trương, Lê Bảo Ngọc | | PDL | 0 | Lớp 5/8 |
| 37 | | Trương, Thị Thanh Duyên | | PDL | 0 | Lớp 5/11 |
| 38 | | Võ, Minh Thùy Duyên | | PDL | 0 | Lớp 5/4 |
| 39 | | Võ, Nguyễn Bảo Ngọc | | PDL | 0 | Lớp 5/10 |
| 40 | | Vũ, Gia Linh | | PDL | 0 | Lớp 4/5 |
|
|
|
|