Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nữ Khối 1,2,3

Posledná aktualizácia 01.11.2026 10:56:11, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh

Výber turnajaBảng Nữ Khối 1,2,3, Bảng Nữ K4,5, Bảng Nam K1, Bảng Nam k2, Bảng Nam K3, Bảng Nam k4, Bảng Nam k5
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaPDL
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.MenoFEDKlub
1Bùi, An NhiênPDLLớp 1/5
2Bùi, An NhiênPDLLớp 3/2
3Bùi, My SaPDLLớp 3/14
4Đặng, Lê Hà AnPDLLớp 2/6
5Đặng, Nhật Gia HânPDLLớp 2/12
6Đỗ, Minh ThưPDLLớp 2/11
7Đỗ, Mộc DiệpPDLLớp 3/4
8Đồng, Gia UyênPDLLớp 3/6
9Dương, Thị Trúc NgânPDLLớp 1/5
10Hà, PhươngPDLLớp 2/3
11Hồ, Huỳnh Khả HânPDLLớp 1/11
12Hoàng, Nguyễn Doanh DoanhPDLLớp 3/12
13Huỳnh, Hoàng AnhPDLLớp 2/5
14Lê, Gia AnPDLLớp 3/2
15Lê, Hồ Thủy TrúcPDLLớp 1/9
16Lê, Ngọc Bảo NguyênPDLLớp 1/4
17Lê, Nguyễn Hà MyPDLLớp 2/8
18Lê, Nguyễn Khả NhưPDLLớp 3/4
19Lê, Như Mai KhanhPDL Lớp 2/12
20Lê, Phan Phương LinhPDL Lớp 2/13
21Lương, Hoàng An NhiênPDLLớp 1/7
22Lương, Ngọc DiệpPDLLớp 3/8
23Ngô, Phan Thuỳ ChâuPDLLớp 1/7
24Ngô, Tuệ NhiPDL Lớp 2/15
25Nguyễn, Gia LinhPDLLớp 2/6
26Nguyễn, Hoàng Bảo TrânPDLLớp 2/5
27Nguyễn, Hương GiangPDLLớp 3/4
28Nguyễn, Khánh MyPDLLớp 1/1
29Nguyễn, Lê Minh AnPDLLớp 3/6
30Nguyễn, Lê Quỳnh NhưPDL Lớp 2/14
31Nguyễn, Lê Thảo NhiênPDLLớp 3/8
32Nguyễn, Lê Tuệ SanPDLLớp 2/4
33Nguyễn, Ngọc Gia AnPDLLớp 1/2
34Nguyễn, Ngọc Mai AnhPDLLớp 3/3
35Nguyễn, Ngọc Minh MinhPDLLớp 3/8
36Nguyễn, Phúc Cát TườngPDLLớp 3/7
37Nguyễn, Phương Uyên ThưPDLLớp 2/3
38Nguyễn, Quỳnh AnhPDLLớp 2/11
39Nguyễn, Thái Gia NhiPDLLớp 2/8
40Nguyễn, Thanh Lê Nhật AnPDLLớp 3/1
41Nguyễn, Thuỳ LâmPDLLớp1/6
42Gia Hân,PDLLớp 1/4
43Nguyễn, Trần Duyên AnhPDLLớp 2/10
44Nguyễn, Trần Tuệ ChiPDLLớp 3/10
45Phạm, An NguyênPDLLớp 1/2
46Pham, Anh Hoàng MiPDL Lớp 2/16
47Phạm, Mộc TràPDLLớp 3/13
48Phạm, Ngọc Bảo QuyênPDL Lớp 2/15
49Phạm, Thảo NhiPDLLớp 3/5
50Phạm, Trần Ánh DươngPDLLớp 2/5
51Phan, Hoàng QuyênPDLLớp 3/10
52Trần, Chi MiênPDLLớp 1/10
53Trần, Lê An NhiênPDLLớp 3/5
54Trần, Nguyễn Tường SanPDLLớp 2/9
55Trần, Quỳnh ChiPDLLớp 3/7
56Trần, Thảo NhiPDLLớp 1/15
57Trần, Tuệ NhiPDLLớp 3/13
58Trương, Hà Thuỷ TiênPDLLớp 3/9
59Trương, Hoàng Lâm KhuêPDLLớp 2/12
60Trương, Thị Bảo NgânPDLLớp 3/3
61Võ, Hạ MâyPDLLớp 1/10
62Võ, Hạ TrâmPDLLớp 3/10
63Võ, Thanh TrúcPDLLớp 3/5