Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nam Khối 2Posledná aktualizácia 02.11.2026 04:27:27, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Výber turnaja | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečné poradie po 5 kolách, Konečná tabuľka po 5 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/5 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bùi, Gia Huy | VIE | 0 | 2a10 |
| 2 | | Bùi, Hoàng Phát | VIE | 0 | 2a2 |
| 3 | | Đỗ, Minh Khôi | VIE | 0 | 2a11 |
| 4 | | Đỗ, Minh Nhật | VIE | 0 | 2a1 |
| 5 | | Đỗ, Minh Tùng | VIE | 0 | 2a4 |
| 6 | | Kiều, Minh Long | VIE | 0 | 2a3 |
| 7 | | Ngô, Nhật Minh | VIE | 0 | 2a6 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Khang | VIE | 0 | 2a5 |
| 9 | | Nguyễn, Trần Minh Triết | VIE | 0 | 2a8 |
| 10 | | Phạm, Gia Bảo | VIE | 0 | 2a9 |
| 11 | | Phạm, Gia Huy | VIE | 0 | 2a7 |
|
|
|
|