Unirse al grupo de WhatsApp para información oficial del torneo
Join the WhatsApp group for official tournament informationXXI Festival de Ajedrez Centroamericano y del Caribe de la Juventud 2026 U18 Femenino| Ban Tổ chức | FCA |
| Liên đoàn | Confederation of Chess for Americas ( CCA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vivian Víquez Miranda (6533965) |
| Tổng trọng tài | IA. Carolina Munoz Solis (6533965) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA. Stanley Gomez Huertas (6502849) |
| Trọng tài | FA. Jean Quesada Arauz (6526373) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes + 30 second increment per move 1 |
| Địa điểm | Gimnasio Nacional |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 487810 |
| Ngày | 2026/11/02 đến 2026/11/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1768 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.11.2026 03:13:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | U08 Absoluto, U08 Femenino, U10 Absoluto, U10 Femenino, U12 Absoluto, U12 Femenino, U14 Absoluto, U14 Femenino, U16 Absoluto, U16 Femenino, U18 Absoluto, U18 Femenino |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Grupo de WhatsApp, Solicitud de no emparejamiento, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARU, BAH, BAR, CAY, CRC, CUB, CUR, DOM, ESA, GUA, GUY, HON, JAM, LCA, NCA, PAN, PUR, SUR, TTO |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| , Thống kê chung |
| Download Files | Bases de Competencia_XXI Campeonato Centroamericano y del Caribe de la Juventud, Costa Rica 2026.pdf, Competition Regulations_XXI Chess Festival Central American and Caribbean Youth, Costa Rica 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Nhóm |
| 1 | | IM | Castillo Beitia, Ashley Alexandra | 6606687 | PAN | 2137 | w | U18F |
| 2 | | WFM | Ferrer Naranjo, Liennys | 3530086 | CUB | 1982 | w | U18F |
| 3 | | WFM | Wilson, Hannah | 11104600 | BAR | 1920 | w | U18F |
| 4 | | | Ayerdi Hurtado, Cynthia Maria | 7306881 | GUA | 1899 | w | U18F |
| 5 | | WCM | Garcia Medina, Fiorella Jasmine | 7305338 | GUA | 1857 | w | U18F |
| 6 | | | Rivera Gutierrez, Geannina Isabela | 6534635 | CRC | 1847 | w | U18F |
| 7 | | WCM | Gayle, Kaia | 7405448 | JAM | 1818 | w | U18F |
| 8 | | | Hector Delgado, Rubi Nahomis | 3531643 | CUB | 1770 | w | U18F |
| 9 | | | Salazar Delgado, Aylin Naomy | 6524800 | CRC | 1637 | w | U18F |
| 10 | | | Alvarado Machado, E. Daniela | 6555071 | CRC | 1483 | w | U18F |
| 11 | | | Solano Calvo, Denise | 6569340 | CRC | 1451 | w | U18F |
| 12 | | | Mejia Castellanos, Miha Cecilia | 8404720 | HON | 1409 | w | U18F |
|
|
|
|