Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 17h30 - 20h30

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 10 NĂM 2026 CLB CHESS MASTER - TỐI THỨ 5 (29/10)

FyriskipararCÔNG TY TNHH CÂU LẠC BỘ CỜ VUA CHESS MASTER
LandVietnam ( VIE )
KappingarleiðariWCM Phạm Trần Gia Thư
HøvuðsdómariPhan Quốc Việt Anh
Deputy ArbiterHuỳnh Mai Phương Dung
Stað02 Đường Quách Vũ, Phú Thạnh, TPHCM
Number of rounds6
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Dagur2026/10/29
Miðal-Rating1000
Forritið, sum leggur umførSwiss-Manager frá Heinz Herzog, Swiss-Manager kappingarfíla

Seinast dagført28.10.2026 07:41:09, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB

KappingarnevndTối thứ 5 (29/10), Tối thứ 6 (30/10), Tối thứ 6 (30/10), Sáng thứ 7 (31/10), Chiều thứ 7 (31/10)
Parameter-val ongar kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanarlisti

Nr.NavnFelag/Býur
1Bùi Phùng NguyênU8
2Chang Bùi Bội TrânOpen
3Chung Cát AnhU6
4Chung Uy DươngU8
5Đào Đức AnU10
6Đào Đức TríU10
7Đặng Duy KhangU10
8Đặng Việt PhongU6
9Đoàn Thái Minh ThưU10
10Đỗ Hoàng QuânU10
11Huỳnh Hạo HiênU8
12Huỳnh Quang AnhU8
13Huỳnh Quang DũngU8
14Huỳnh Văn NamOpen
15Hứa Minh TuấnOpen
16Lại Đỗ Minh KhôiU6
17Lê Đắc DanhOpen
18Lê Hoàng Gia Khang
19Lê Hoàng Gia KhánhU6
20Lê Huỳnh Đức DũngU10
21Lê Minh NhậtOpen
22Lê Nhật HuyU8
23Lương Công NamU6
24Lương Duy PhongU8
25Lương Duy PhúU6
26Lương Hà MyU8
27Lương Trương Đăng KhôiU10
28Lý Thiên ÂnU8
29Lý Trọng NhânU8
30Nguyễn Đắc Nhật NamU10
31Nguyễn Đức Chí NhânU6
32Nguyễn Đức Minh QuânU10
33Nguyễn Đức Thiên TuệU6
34Nguyễn Huy HoàngU6
35Nguyễn Khoa Anh QuânU10
36Nguyễn Lê Hồng YênU8
37Nguyễn Lương Chiêu DươngU10
38Nguyễn Mạnh QuânU10
39Nguyễn Minh KhangOpen
40Nguyễn Minh TrungU6
41Nguyễn Phú ThànhU8
42Nguyễn Phúc AnU6
43Nguyễn Phúc Hải ĐăngOpen
44Nguyễn Phúc KhôiU8
45Nguyễn Tuấn An
46Nguyễn Trần Quỳnh ChiU10
47Nguyễn Trọng PhúcU10
48Nguyễn Trúc Khánh DuyU10
49Nguyễn Xuân LiêmU8
50Nguyễn Xuân QuangU8
51Ông Gia LộcOpen
52Phạm Đoàn Bình MinhU10
53Phạm Hoàng TùngU8
54Phạm Ngọc Phương AnhU10
55Phạm Nguyễn Quỳnh AnhU8
56Phan Minh KhôiU6
57Phí Hưng LongU10
58Tô Kiến AnOpen
59Tống Ngọc KhangOpen
60Trần Bảo QuânU6
61Trần Hà PhươngU10
62Trần Minh TríOpen
63Trần Mỹ NhànU6
64Trần Ngọc NamU8
65Trần Nhật MinhU10
66Trần Phạm Đăng KhoaOpen
67Trần Việt HoàngU10
68Văn Ngự BìnhU8
69Võ Phúc ThịnhU8
70Võ Trí MinhU8
71Vũ Gia BảoU10
72Vũ Phạm Hải ĐăngOpen
73Vũ Phạm Nguyên AnhU10