Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Last update 24.10.2026 00:43:09, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Tournament selection | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | Biện, Hữu Phúc | HNH | | B10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 2 | Bùi, Đức Bảo | NBD | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 3 | Bùi, Gia Bảo | LBL | | B10 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 4 | Bùi, Gia Thiện Nhân | LGK | | B10 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 5 | Bùi, Hoàng Khang | YIR | | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 6 | Bùi, Lý Hải Nam | TVL | | B10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 7 | Bùi, Minh Quân | LTK | | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 8 | Cao, Hoàng Phát | TXA | | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 9 | Cao, Thanh Nam | TTN | | B10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 10 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | XAN | | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 11 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 12 | Dương, Minh Hóa | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 13 | Đào, Trọng Phúc | DTL | | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 14 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 15 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | YIR | | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 16 | Đặng, Quốc Khánh | CTQ | | B10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 17 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | LDV | | B10 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 18 | Địch, Nguyễn Hoàng An | DR1 | | B10 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 19 | Đinh, Hoàng Gia Huy | NGD | | B10 | | Th Nghị Đức |
| 20 | Đinh, Quang Minh | BVD | | B10 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 21 | Đinh, Thành Nhân | DVL | | B10 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 22 | Đinh, Trọng Nhật Minh | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 23 | Đinh, Xuân Phúc | XHO | | B10 | | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt |
| 24 | Đoàn, Hồng Phúc | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 25 | Đoàn, Phan Minh Quang | XAN | | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 26 | Đỗ, Tấn Đạt | CTQ | | B10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 27 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | LDG | | B10 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 28 | Hà, Đặng Trọng Kiên | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 29 | Hà, Gia Lâm | HPT | | B10 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 30 | Hà, Minh Tú | TVL | | B10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 31 | Hà, Quốc Bảo | TTH | | B10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 32 | Hoàng, Gia Huy | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 33 | Hoàng, Gia Lâm | NGT | | B10 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 34 | Hoàng, Lê Minh Hải | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 35 | Hoàng, Ngọc Quang | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 36 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 37 | Hoàng, Phúc Huy | LNA | | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 38 | Hồ, Anh Dũng | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 39 | Hồ, Phi Hùng | BUG | | B10 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 40 | Hồ, Phúc An | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 41 | Hồ, Thiên Phú | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 42 | Huỳnh, Quang Bình | TCJ | | B10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 43 | Khuất, Võ Minh Khang | DR1 | | B10 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 44 | Lăng, Trần Đông Quân | POI | | B10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 45 | Lâm, Thái Khang | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 46 | Lê, Đăng Khôi | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 47 | Lê, Đình Lộc | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 48 | Lê, Gia Huy | DLB | | B10 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 49 | Lê, Gia Phát | MDC | | B10 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 50 | Lê, Gia Phúc | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 51 | Lê, Hiếu | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 52 | Lê, Hoàng Bảo Quốc | DR1 | | B10 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 53 | Lê, Hoàng Minh Sang | LTK | | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 54 | Lê, Hoàng Nguyên | DTD | | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 55 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 56 | Lê, Hữu Châu | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 57 | Lê, Minh Khang | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 58 | Lê, Nam Quang | HPU | | B10 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 59 | Lê, Ngọc Đăng | XAN | | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 60 | Lê, Quốc Huy | ATE | | B10 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 61 | Lê, Tuấn Anh | TA2 | | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 62 | Lê, Trần Cao Trí | N2B | | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 63 | Lê, Trần Thiên Ân | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 64 | Lê, Vĩnh Sinh | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 65 | Lôi, Bảo Khanh | TCJ | | B10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 66 | Lương, Minh Huy | NQC | | B10 | | Như Quỳnh Chess |
| 67 | Lương, Nhật Nam | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 68 | Lý, Gia Bảo | TBL | | B10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 69 | Mai, Trọng Hiếu | VGN | | B10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 70 | Nông, Gia Khiêm | PCN | | B10 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 71 | Nghiêm, Xuân Khoa | DTD | | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 72 | Ngô, Hoàng Nam | HPU | | B10 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 73 | Ngô, Tuấn Kiệt | DTL | | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 74 | Ngô, Văn Thái Hiếu | NBL | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 75 | Nguyễn, Anh Khoa | LGK | | B10 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 76 | Nguyễn, Anh Khoa | LDP | | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 77 | Nguyễn, Bảo Khang | MLA | | B10 | | Th & Thcs Ma Lâm |
| 78 | Nguyễn, Bảo Phúc | CFC | | B10 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 79 | Nguyễn, Bảo Phúc | TA2 | | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 80 | Nguyễn, Cảnh Thông | TXA | | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 81 | Nguyễn, Cao Hùng | YIR | | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 82 | Nguyễn, Công Trí | TBL | | B10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 83 | Nguyễn, Chánh Tông | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 84 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | LMC | | B10 | | Lima Chess |
| 85 | Nguyễn, Duy Hoàng | XLS | | B10 | | Xã Lương Sơn |
| 86 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 87 | Nguyễn, Đăng Khoa | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 88 | Nguyễn, Đăng Khoa | XHO | | B10 | | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt |
| 89 | Nguyễn, Đăng Khoa | MDC | | B10 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 90 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | NTD | | B10 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 91 | Nguyễn, Đức Đạt | TV1 | | B10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 92 | Nguyễn, Đức Minh | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 93 | Nguyễn, Đức Nghĩa | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 94 | Nguyễn, Đức Tâm | TV1 | | B10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 95 | Nguyễn, Đức Tâm | DTH | | B10 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 96 | Nguyễn, Gia Uy | LT1 | | B10 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 97 | Nguyễn, Hải Anh | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 98 | Nguyễn, Hoàng An Khang | LDP | | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 99 | Nguyễn, Hoàng Bách | LTK | | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 100 | Nguyễn, Hoàng Duy | N2B | | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 101 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 102 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | DVL | | B10 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 103 | Nguyễn, Hoàng Lâm | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 104 | Nguyễn, Hoàng Thiên | LBG | | B10 | | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa |
| 105 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | DPU | | B10 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 106 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | TA1 | | B10 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 107 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 108 | Nguyễn, Kiến Nam | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 109 | Nguyễn, Lâm Phú | NKB | | B10 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn |
| 110 | Nguyễn, Lê Nguyễn | N2B | | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 111 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | VGN | | B10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 112 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | TVO | | B10 | | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập |
| 113 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 114 | Nguyễn, Mậu Quang | LB3 | | B10 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 115 | Nguyễn, Minh Bảo | LNA | | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 116 | Nguyễn, Minh Hiếu | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 117 | Nguyễn, Minh Khang | LDP | | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 118 | Nguyễn, Minh Nhật | PNG | | B10 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 119 | Nguyễn, Minh Trí | LAM | | B10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 120 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 121 | Nguyễn, Ngọc Ninh | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 122 | Nguyễn, Phan Khải Uy | LB3 | | B10 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 123 | Nguyễn, Phúc Hải | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 124 | Nguyễn, Quang Khang | NBD | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 125 | Nguyễn, Tấn Khôi | DTD | | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 126 | Nguyễn, Tuấn Cường | POI | | B10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 127 | Nguyễn, Thanh Duy | TA2 | | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 128 | Nguyễn, Thành Trung | TTH | | B10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 129 | Nguyễn, Thế Hoàng | LNA | | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 130 | Nguyễn, Thiện Nhân | LD3 | | B10 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 131 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | NGT | | B10 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 132 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 133 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 134 | Nguyễn, Trường Thịnh | DRA | | B10 | | Trần Quốc Toản, Xã D’ran |
| 135 | Nguyễn, Uy | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 136 | Nguyễn, Văn Chí | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 137 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 138 | Nguyễn, Việt Bách | KDO | | B10 | | Th Kim Đồng |
| 139 | Nguyễn, Võ An Khang | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 140 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 141 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | DTL | | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 142 | Nguyễn, Vũ Khang | HT2 | | B10 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 143 | Nguyễn, Xuân Thịnh | TXA | | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 144 | Phạm, Anh Vũ | LAM | | B10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 145 | Phạm, Duy Anh | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 146 | Phạm, Đại Quang | LLD | | B10 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 147 | Phạm, Đăng Khôi | NBL | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 148 | Phạm, Đình Bảo | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 149 | Phạm, Hoàng Khôi | AHI | | B10 | | Th&thcs An Hiệp |
| 150 | Phạm, Huy Hoàng | HLI | | B10 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
Show complete list
|
|
|
|