Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nam |
Ostatnia aktualizacja strony25.10.2026 10:39:42, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse
| Wybranie turnieju | Nhóm lớp 1: Nam nữ Nhóm lớp 23 Nam Nhóm lớp 23 Nữ Nhóm lớp 45 Nam Nhóm lớp 45 Nữ Nhóm Mở rộng |
| wybranie parametrów | Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | BLU, NAN, TDO, TNG, TSC |
| Overview for groups | L45 |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
| |
|
Lista startowa
| Nr | Nazwisko | Klub/miasto |
| 1 | Bùi, Gia Huy | Blu |
| 2 | Đào, Gia Kiên | Blu |
| 3 | Đinh, Nguyễn Quang Hiếu | Blu |
| 4 | Đỗ, Đình Nam Khánh | Tự Do |
| 5 | Hà, Hải Dương | Th Nghĩa An |
| 6 | Hà Xuân Trường, | Th Nghĩa An |
| 7 | Hoàng, Thanh Tùng | Th Nghĩa An |
| 8 | Lê, Hoàng Minh | Blu |
| 9 | Lê, Vũ Hải Đức | Blu |
| 10 | Lưu, Đức Trường An | Th Nghĩa An |
| 11 | Lưu, Xuân Quý | Th Nghĩa An |
| 12 | Mai, Phúc Anh | Tự Do |
| 13 | Nguyễn, Công Nhật Bảo | Blu |
| 14 | Phạm, Đình Phúc | Th Nghĩa An |
| 15 | Phạm, Minh Khôi | Blu |
| 16 | Phan, Duy Anh | Tự Do |
| 17 | Tạ, Đình Tùng | Th Nghĩa An |
| 18 | Trần, Minh Chiến | Tự Do |
| 19 | Trần, Quốc Đại Nghĩa | Tự Do |
| 20 | Trần, Tùng Anh | Blu |
| 21 | Trịnh, An Thắng | Th Nghĩa An |
| 22 | Trương, Minh Hiếu | Blu |
| 23 | Vũ, Đình Minh Tâm | Blu |
| 24 | Vũ, Hải Nguyên | Tự Do |
| 25 | Vũ Hải Anh, | Tự Do |
|
|
|
|