30 IRT LUNES DE BLITZ CPA Cập nhật ngày: 20.10.2026 04:03:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: TheNewFox
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Sanchez Sanchez, Leonardo Daniel | 3858243 | PER | 2037 |
| 2 | | Rojas Salas, Rihanna Irina | 3839850 | PER | 1938 |
| 3 | | Oropeza Ortega, Jacob Tiziano | 81435894 | PER | 1740 |
| 4 | | Napan Villamares, Daiana Antuaneth | 81437862 | PER | 1739 |
| 5 | | Torres Landaeta, Fabian Ignacio | 81474997 | PER | 1739 |
| 6 | | Conde Escobar, Phol | 3807614 | PER | 1717 |
| 7 | | Cusi Sarasi, Daianna Anthuane | 81418558 | PER | 1583 |
| 8 | | Gomez Jalixto, Dylam Yareth | 3864413 | PER | 1522 |
| 9 | | Bustamante Morzan, Justin Kaled | 81431597 | PER | 1504 |
| 10 | | Valqui Palacios, Josue Adriano | 81431619 | PER | 1442 |
| 11 | | Cardenas Ramos, Santiago Alejandro | 81480784 | PER | 0 |
| 12 | | Guevara Sandoval, Jeriko Valentino Daniel | 81484941 | PER | 0 |
| 13 | | Joo Cadillo, Adrian | 81483619 | PER | 0 |
| 14 | | Joo Cadillo, Isabella | 81483627 | PER | 0 |
| 15 | | Oropeza Ortega, Annette Winona | 81482175 | PER | 0 |
| 16 | | Rodriguez Saavedra, Marco Sebastian | 81499051 | PER | 0 |
| 17 | | Yanapa Almanza, Daniela Geraldine | 81460694 | PER | 0 |
|
|
|
|