- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Il sito e stato aggiornato il04.11.2026 08:37:51, Creatore/Ultimo Upload: Parents-Love-Chess
| Selezione torneo | 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Link | Sito ufficiale del organizzatore, FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Mostra bandiere
|
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
Elenco giocatori per sorteggio
| Nr. | | Nome | FideID | paese | Elo | sex | Tipo | Gr | Circolo/Luogo |
| 1 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | VIE | 2084 | | U16 | x | An Giang |
| 2 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2046 | | | x | Đồng Tháp |
| 3 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1923 | | S35 | c | Masters of Time |
| 4 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | VIE | 1750 | | U08 | | Super Kids |
| 5 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1737 | | U12 | x | Happy_Moves_Chess |
| 6 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | VIE | 1717 | | U12 | x | An Giang |
| 7 | | Nguyễn, Hoàng Gia | 12457582 | VIE | 1715 | | S35 | | Masters of Time |
| 8 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1671 | | S35 | x | Parents-Love-Chess |
| 9 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | VIE | 1650 | | U10 | | Super Kids |
| 10 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1585 | w | U12 | x | An Giang |
| 11 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | VIE | 1584 | | S35 | | Masters of Time |
| 12 | | Nguyễn, Quang Phúc | 12449253 | VIE | 1570 | | U10 | | Happy_Moves_Chess |
| 13 | | Võ, Hoàng Thiên Vĩ | 12483907 | VIE | 1545 | | U08 | | Cờ vua Sài Gòn |
| 14 | | Lý, Huỳnh Nhật Anh | 12434183 | VIE | 1539 | w | U12 | x | Đồng Tháp |
| 15 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | VIE | 1486 | | U08 | c | Super Kids |
| 16 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 12470767 | VIE | 1485 | | U08 | | TP.HCM |
| 17 | ACM | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | VIE | 1480 | | U12 | | Parents-Love-Chess |
| 18 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1460 | | U08 | | Masters of Time |
| 19 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | VIE | 1452 | | U12 | | Bishop Legion |
| 20 | | Lý, Đa Thời | 12450944 | VIE | 1428 | | S35 | x | Đồng Tháp |
| 21 | | Trần, Thùy Anh | 12483400 | VIE | 1408 | w | U08 | x | Happy_Moves_Chess |
| 22 | | Nguyễn, Phạm Lam Thư | 12442658 | VIE | 1407 | w | U08 | x | Đồng Nai |
| 23 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | VIE | 0 | | U12 | | Bishop Legion |
| 24 | | Lê, Trần Uyên Thư | 12432890 | VIE | 0 | w | U16 | x | TP.HCM |
| 25 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 0 | w | U06 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
| 26 | | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | 561008605 | VIE | 0 | | U08 | x | Cờ vua Sài Gòn |
| 27 | | Nguyễn, Thế Phong | 12439819 | VIE | 0 | | S35 | x | TP.HCM |
| 28 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | VIE | 0 | w | U06 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
|
|
|
|