Sáng thứ 3 ngày 20/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 2最終更新日20.10.2026 05:31:52, Creator/Last Upload: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| 大会選択 | Bảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5 Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 6 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6/6 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | | Name | FideID | 国名 | Elo | クラブ/場所 |
| 1 | | Huỳnh, Ngọc Minh Thư | | PDO | 0 | 2/6 |
| 2 | | Lê, Bội Linh | | PDO | 0 | 2/8 |
| 3 | | Lê, Thị Lỹ Linh | | PDO | 0 | 2/2 |
| 4 | | Ngô, Minh Châu | | PDO | 0 | 2/11 |
| 5 | | Nguyễn, An Hy | | PDO | 0 | 2/6 |
| 6 | | Nguyễn, Kiều Khánh Linh | | PDO | 0 | 2/3 |
| 7 | | Nguyễn, Lê Bảo Châu | | PDO | 0 | 2/16 |
| 8 | | Nguyễn, Lê Khánh Uyên | | PDO | 0 | 2/13 |
| 9 | | Nguyễn, Lê Nhã Vy | | PDO | 0 | 2/5 |
| 10 | | Nguyễn, Phan Ngọc Duyên | | PDO | 0 | 2/11 |
| 11 | | Nguyễn, Phương Khanh | | PDO | 0 | 2/2 |
| 12 | | Ninh, An | | PDO | 0 | 2/1 |
| 13 | | Quỳnh, Anh | | PDO | 0 | 2/1 |
| 14 | | Võ, Huỳnh Hoài An | | PDO | 0 | 2/8 |
|
|
|
|